Arenas Getxo vs SD Laredo
Tỷ số chung cuộc: Arenas Getxo 0-0 SD Laredo tại Segunda División RFEF - Group 2, 3 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Arenas Getxo thắng 1, hòa 2, SD Laredo thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División RFEF - Group 2 · Group 2 · Vòng 28
- Sân vận động
- Estadio Municipal de Gobela, Getxo
- Trọng tài
- Alejandro Morilla
- Phong độ
- LLDLL Arenas Getxo
- LWLLW SD Laredo
- HT0-0
- 52' ▲ Alex Ibarrondo ▼ Chus Puras
- 62' ▲ Iñigo Arzuaga ▼ Jurgi Oteo
- 69' ▲ David Vinatea ▼ Diego Marta
- 73' ▲ Íñigo Ibargoien ▼ Mikel Arzalluz
- 73' ▲ Lazkano ▼ Diego Rozas
- 83' ▲ Gonzalo Zorrilla ▼ Celihueta
- 83' ▲ Uranga ▼ Urko Iruretagoiena
- 83' ▲ David Sanz ▼ Adrián Güemes
- 83' ▲ Iván Argos ▼ Andrés Carral
- FT0-0
Đội hình
- Landeta
- Jon Manuel
- Beñat Garro
- Murua
- Asier Grande
- Jurgi Oteo ▼ 62'
- Celihueta ▼ 83'
- Diego Rozas ▼ 73'
- Urko Iruretagoiena ▼ 83'
- Cortezón
- Mikel Arzalluz ▼ 73'
Dự bị 7
- Iñigo Arzuaga ▲ 62'
- Íñigo Ibargoien ▲ 73'
- Lazkano ▲ 73'
- Gonzalo Zorrilla ▲ 83'
- Uranga ▲ 83'
- Hugo Beraza
- Mikel Escobar
- Puras
- Miguel Goñi
- Chus Puras ▼ 52'
- Luis Pareja
- Iván Amaya
- Ricki Fernández
- Felipe Peredo
- Diego Marta ▼ 69'
- Iago Beceiro
- Adrián Güemes ▼ 83'
- Andrés Carral ▼ 83'
Dự bị 6
- Alex Ibarrondo ▲ 52'
- David Vinatea ▲ 69'
- David Sanz ▲ 83'
- Iván Argos ▲ 83'
- Ángel Diez
- L. Owona
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 72 - 29 | +43 | 72 | |
| 2 | 34 | 53 - 22 | +31 | 70 | |
| 3 | 34 | 55 - 30 | +25 | 59 | |
| 4 | 34 | 42 - 29 | +13 | 56 | |
| 5 | 34 | 42 - 25 | +17 | 56 | |
| 6 | 34 | 47 - 39 | +8 | 51 | |
| 7 | 34 | 43 - 39 | +4 | 50 | |
| 8 | 34 | 50 - 42 | +8 | 49 | |
| 9 | 34 | 42 - 33 | +9 | 48 | |
| 10 | 34 | 33 - 34 | -1 | 45 | |
| 11 | 34 | 42 - 45 | -3 | 45 | |
| 12 | 34 | 45 - 39 | +6 | 45 | |
| 13 | 34 | 41 - 36 | +5 | 45 | |
| 14 | 34 | 26 - 60 | -34 | 33 | |
| 15 | 34 | 40 - 68 | -28 | 27 | |
| 16 | 34 | 27 - 53 | -26 | 26 | |
| 17 | 34 | 29 - 61 | -32 | 25 | |
| 18 | 34 | 31 - 76 | -45 | 18 |
Thăng hạng Play-off Possible Relegation Play-off Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu36
43Ghi được42
27Thủng lưới37
1.19Bàn thắng mỗi trận1.17
18Giữ sạch lưới12
12Trên 2.5 bàn11
22Hiệp hai22