Sestao River
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Racing de Santander II

Sestao River vs Racing de Santander II

Tỷ số chung cuộc: Sestao River 0-0 Racing de Santander II tại Segunda División RFEF - Group 2, 27 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Sestao River thắng 2, hòa 1, Racing de Santander II thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Segunda División RFEF - Group 2 · Group 2 · Vòng 27
Sân vận động
Estadio Las Llanas, Sestao
Trọng tài
Marcos Latorre
Phong độ
LDWWW Sestao River
WWDWL Racing de Santander II
  1. HT0-0
  2. 68' Asier Goti Unai Buján
  3. 68' Iñigo Baqué I. Dieng
  4. 70' Álvaro Martín Iván Alonso
  5. 75' A. Huete Beloki
  6. 77' Álex Cañizo Marcos Bustillo
  7. 77' Gabriel Fernández Simón Luca
  8. 85' Markel Bravo Markel Etxeberría
  9. 85' Néstor Salinas Gorka Garai
  10. 88' A. Jabbari Mateo Gandarillas
  11. 88' I. Bah Jorge Delgado
  12. 90'+3 Beñat Leitza Aitor Villar
  13. FT0-0

Đội hình

Sestao River HLV: Aitor Calle
  1. Javi Rabanillo
  2. D. Niwa
  3. Markel Etxeberría ▼ 85'
  4. Gaizka Martínez
  5. Álvaro Mateo
  6. Huete
  7. Gorka Garai ▼ 85'
  8. Gorka Agirre
  9. Unai Buján ▼ 68'
  10. Aitor Villar ▼ 90'
  11. I. Dieng ▼ 68'

Dự bị 7

  1. Asier Goti ▲ 68'
  2. Iñigo Baqué ▲ 68'
  3. Markel Bravo ▲ 85'
  4. Néstor Salinas ▲ 85'
  5. Beñat Leitza ▲ 90'
  6. Ibón Barandiarán
  7. Zumalakárregui
Racing de Santander II HLV: Ezequiel Loza
  1. Germán Fernández
  2. Juan Gutiérrez
  3. Diego Mirapeix
  4. Iván Alonso ▼ 70'
  5. Mario Jorrín
  6. Simón Luca ▼ 77'
  7. Dani González
  8. Marcos Bustillo ▼ 77'
  9. Álvaro Gutiérrez
  10. Mateo Gandarillas ▼ 88'
  11. Jorge Delgado ▼ 88'

Dự bị 7

  1. Álvaro Martín ▲ 70'
  2. Álex Cañizo ▲ 77'
  3. Gabriel Fernández ▲ 77'
  4. A. Jabbari ▲ 88'
  5. I. Bah ▲ 88'
  6. Fernando Muriel
  7. Pablo Díez

Thống kê

10
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CA Osasuna II
34 72 - 29 +43 72
2
Sestao River
34 53 - 22 +31 70
3
Real Sociedad III
34 55 - 30 +25 59
4
Racing de Santander II
34 42 - 29 +13 56
5
Arenas Getxo
34 42 - 25 +17 56
6
San Juan
34 47 - 39 +8 51
7
Racing Rioja
34 43 - 39 +4 50
8
Gernika
34 50 - 42 +8 49
9
Burgos Promesas
34 42 - 33 +9 48
10
Izarra
34 33 - 34 -1 45
11
Mutilvera
34 42 - 45 -3 45
12
UD Logroñés II
34 45 - 39 +6 45
13
SD Laredo
34 41 - 36 +5 45
14
Cayón
34 26 - 60 -34 33
15
Tropezón
34 40 - 68 -28 27
16
Náxara
34 27 - 53 -26 26
17
Ardoi
34 29 - 61 -32 25
18
Peña Sport
34 31 - 76 -45 18
Thăng hạng Play-off Possible Relegation Play-off Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu38
53Ghi được44
22Thủng lưới31
1.56Bàn thắng mỗi trận1.16
17Giữ sạch lưới19
11Trên 2.5 bàn13
34Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu