Racing de Santander II vs Sestao River
Tỷ số chung cuộc: Racing de Santander II 1-2 Sestao River tại Segunda División RFEF - Group 2, 6 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Racing de Santander II thắng 0, hòa 1, Sestao River thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División RFEF - Group 2 · Group 2 · Vòng 10
- Sân vận động
- Estadio La Albericia, Santander
- Trọng tài
- Martín Agudo
- Phong độ
- WWDWL Racing de Santander II
- LDWWW Sestao River
- 4' 0-1 Aritz Pascual
- 30' Marcos Bustillo 1-1
- HT1-1
- 65' ▲ I. Dieng ▼ Néstor Salinas
- 65' ▲ Unai Buján ▼ Jusu Juste
- 70' ▲ Izan Yurrieta ▼ Iván Alonso
- 82' ▲ Marco Carrascal ▼ Diego Campo
- 82' ▲ Saúl García ▼ I. Bah
- 82' ▲ Gaizka Martínez ▼ Gorka Garai
- 82' ▲ Zumalakárregui ▼ Beñat Leitza
- 84' ▲ Jon Elorza ▼ Aritz Pascual
- 87' ▲ Fernando Muriel ▼ Yeray Cabanzón
- 90' 1-2 Unai Buján
- FT1-2
Đội hình
- Germán Fernández
- Juan Gutiérrez
- Diego Mirapeix
- Iván Alonso ▼ 70'
- Álvaro Martín
- Gabriel Fernández
- Diego Campo ▼ 82'
- Marcos Bustillo
- Álvaro Gutiérrez
- Yeray Cabanzón ▼ 87'
- I. Bah ▼ 82'
Dự bị 7
- Izan Yurrieta ▲ 70'
- Marco Carrascal ▲ 82'
- Saúl García ▲ 82'
- Fernando Muriel ▲ 87'
- Dani Salas
- José Carlos
- Moha Airam
- Ibón Barandiarán
- D. Niwa
- Beñat Leitza ▼ 82'
- Álvaro Mateo
- Markel Bravo
- Huete
- Gorka Garai ▼ 82'
- Aitor Villar
- Néstor Salinas ▼ 65'
- Jusu Juste ▼ 65'
- Aritz Pascual ▼ 84'
Dự bị 7
- I. Dieng ▲ 65'
- Unai Buján ▲ 65'
- Gaizka Martínez ▲ 82'
- Zumalakárregui ▲ 82'
- Jon Elorza ▲ 84'
- Javi Rabanillo
- Pepe Blanco
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 72 - 29 | +43 | 72 | |
| 2 | 34 | 53 - 22 | +31 | 70 | |
| 3 | 34 | 55 - 30 | +25 | 59 | |
| 4 | 34 | 42 - 29 | +13 | 56 | |
| 5 | 34 | 42 - 25 | +17 | 56 | |
| 6 | 34 | 47 - 39 | +8 | 51 | |
| 7 | 34 | 43 - 39 | +4 | 50 | |
| 8 | 34 | 50 - 42 | +8 | 49 | |
| 9 | 34 | 42 - 33 | +9 | 48 | |
| 10 | 34 | 33 - 34 | -1 | 45 | |
| 11 | 34 | 42 - 45 | -3 | 45 | |
| 12 | 34 | 45 - 39 | +6 | 45 | |
| 13 | 34 | 41 - 36 | +5 | 45 | |
| 14 | 34 | 26 - 60 | -34 | 33 | |
| 15 | 34 | 40 - 68 | -28 | 27 | |
| 16 | 34 | 27 - 53 | -26 | 26 | |
| 17 | 34 | 29 - 61 | -32 | 25 | |
| 18 | 34 | 31 - 76 | -45 | 18 |
Thăng hạng Play-off Possible Relegation Play-off Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu34
44Ghi được53
31Thủng lưới22
1.16Bàn thắng mỗi trận1.56
19Giữ sạch lưới17
13Trên 2.5 bàn11
25Hiệp hai34