Marino de Luanco vs Numancia
Tỷ số chung cuộc: Marino de Luanco 1-0 Numancia tại Segunda División RFEF - Group 1, 9 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Marino de Luanco thắng 1, hòa 0, Numancia thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División RFEF - Group 1 · Group 1 · Vòng 26
- Sân vận động
- Estadi Municipal de Miramar, Luanco
- Phong độ
- WLLWW Marino de Luanco
- WDWWW Numancia
- 34' Isma Cerro11m 1-0
- HT1-0
- 58' ▲ Dieste ▼ S. Góngora
- 58' ▲ Marc Fuentes ▼ David Sanz
- 65' ▲ Óscar Fernández ▼ Álex Alemán
- 75' ▲ Asier Grande ▼ Gexan
- 75' ▲ Dani Fernández ▼ Rubén Sanchidrián
- 78' ▲ Diego Díaz ▼ Dailos Tejera
- 78' ▲ Lora ▼ Álex Arias
- 88' ▲ Adolfo ▼ Isma Cerro
- 88' ▲ Maxim Fernández ▼ Guille Pinín
- FT1-0
Đội hình
- Dennis Díaz
- Orfila
- Jorge Morcillo
- Dailos Tejera▼ 78'
- Borja Álvarez
- Álex Muñiz
- Nacho Matador
- Álex Arias▼ 78'
- Guille Pinín▼ 88'
- Isma Cerro▼ 88'
- Álex Alemán▼ 65'
Dự bị 7
- Óscar Fernández▲ 65'
- Diego Díaz▲ 78'
- Lora▲ 78'
- Adolfo▲ 88'
- Maxim Fernández▲ 88'
- Javi Álvarez
- Óscar Fernández▲ 65'
- P. Kudakovskiy
- F. Danese
- Gexan▼ 75'
- Mikel Mendibe
- Javi Bonilla
- M. Gning
- Carlos González
- Rubén Sanchidrián▼ 75'
- David Sanz▼ 58'
- Jony
- S. Góngora▼ 58'
Dự bị 7
- Dieste▲ 58'
- Marc Fuentes▲ 58'
- Asier Grande▲ 75'
- Dani Fernández▲ 75'
- Asier Teijeira
- Dorronsoro
- Lucas Laso
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 51 - 30 | +21 | 72 | |
| 2 | 34 | 55 - 24 | +31 | 67 | |
| 3 | 34 | 46 - 38 | +8 | 55 | |
| 4 | 34 | 48 - 29 | +19 | 54 | |
| 5 | 34 | 35 - 29 | +6 | 52 | |
| 6 | 34 | 34 - 35 | -1 | 50 | |
| 7 | 34 | 55 - 45 | +10 | 48 | |
| 8 | 34 | 50 - 47 | +3 | 47 | |
| 9 | 34 | 43 - 48 | -5 | 47 | |
| 10 | 34 | 38 - 36 | +2 | 45 | |
| 11 | 34 | 36 - 33 | +3 | 45 | |
| 12 | 34 | 42 - 43 | -1 | 44 | |
| 13 | 34 | 31 - 39 | -8 | 43 | |
| 14 | 34 | 37 - 44 | -7 | 39 | |
| 15 | 34 | 33 - 46 | -13 | 38 | |
| 16 | 34 | 38 - 48 | -10 | 31 | |
| 17 | 34 | 27 - 50 | -23 | 30 | |
| 18 | 34 | 25 - 60 | -35 | 24 |
Thăng hạng Play-off Possible Relegation Play-off Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu40
39Ghi được58
41Thủng lưới28
1.08Bàn thắng mỗi trận1.45
12Giữ sạch lưới18
13Trên 2.5 bàn13
18Hiệp hai30