Gimnástica Torrelavega vs Llanera
Tỷ số chung cuộc: Gimnástica Torrelavega 0-0 Llanera tại Segunda División RFEF - Group 1, 9 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Gimnástica Torrelavega thắng 1, hòa 1, Llanera thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División RFEF - Group 1 · Group 1 · Vòng 26
- Sân vận động
- Estadio El Malecón, Torrelavega
- Phong độ
- LWDWW Gimnástica Torrelavega
- WWWDL Llanera
- 30' ▲ Álvaro Santamaría ▼ Chus Puras
- HT0-0
- 54' ▲ T. Rossi ▼ Alex René Reyes
- 55' ▲ M. Leyva ▼ M. Mvondo
- 62' ▲ Carlos Tobar ▼ Adrián Uriarte
- 65' ▲ D. Yaya ▼ Álex Barrera
- 73' ▲ Dani Gómez ▼ Diego Campo
- 73' ▲ David Arredondo ▼ Chus Ruiz
- 81' ▲ Kike Meaurio ▼ Adrián Turmo
- FT0-0
Đội hình
- Iván Crespo
- Miguel Gándara
- Iago Parga
- Chus Puras▼ 30'
- Álex Rasines
- Alberto Gómez
- Diego Campo▼ 73'
- Chus Ruiz▼ 73'
- Adrián Uriarte▼ 62'
- Primo
- Saúl García
Dự bị 7
- Álvaro Santamaría▲ 30'
- Carlos Tobar▲ 62'
- Dani Gómez▲ 73'
- David Arredondo▲ 73'
- Alberto Guitián
- Luis Palomeque
- Nico Toca
- Berto
- P. Otia
- Leyder Trujillo
- Hugo Donate
- C. Wehbe
- Álex Barrera▼ 65'
- Mateo Arellano
- Viti González
- Alex René Reyes▼ 54'
- M. Mvondo▼ 55'
- Adrián Turmo▼ 81'
Dự bị 7
- T. Rossi▲ 54'
- M. Leyva▲ 55'
- D. Yaya▲ 65'
- Kike Meaurio▲ 81'
- D. Mendy
- Izan García
- Pablo Pellitero
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 51 - 30 | +21 | 72 | |
| 2 | 34 | 55 - 24 | +31 | 67 | |
| 3 | 34 | 46 - 38 | +8 | 55 | |
| 4 | 34 | 48 - 29 | +19 | 54 | |
| 5 | 34 | 35 - 29 | +6 | 52 | |
| 6 | 34 | 34 - 35 | -1 | 50 | |
| 7 | 34 | 55 - 45 | +10 | 48 | |
| 8 | 34 | 50 - 47 | +3 | 47 | |
| 9 | 34 | 43 - 48 | -5 | 47 | |
| 10 | 34 | 38 - 36 | +2 | 45 | |
| 11 | 34 | 36 - 33 | +3 | 45 | |
| 12 | 34 | 42 - 43 | -1 | 44 | |
| 13 | 34 | 31 - 39 | -8 | 43 | |
| 14 | 34 | 37 - 44 | -7 | 39 | |
| 15 | 34 | 33 - 46 | -13 | 38 | |
| 16 | 34 | 38 - 48 | -10 | 31 | |
| 17 | 34 | 27 - 50 | -23 | 30 | |
| 18 | 34 | 25 - 60 | -35 | 24 |
Thăng hạng Play-off Possible Relegation Play-off Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu36
39Ghi được33
49Thủng lưới48
1.08Bàn thắng mỗi trận0.92
10Giữ sạch lưới10
15Trên 2.5 bàn13
23Hiệp hai19