Gimnástica Torrelavega vs Escobedo
Tỷ số chung cuộc: Gimnástica Torrelavega 0-1 Escobedo tại Segunda División RFEF - Group 1, 26 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Gimnástica Torrelavega thắng 2, hòa 1, Escobedo thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División RFEF - Group 1 · Group 1 · Vòng 20
- Sân vận động
- Estadio El Malecón, Torrelavega
- Phong độ
- LWDWW Gimnástica Torrelavega
- WWDLD Escobedo
- 20' 0-1 Gonzalo Peña
- HT0-1
- 46' ▲ Saúl García ▼ Chus Puras
- 46' ▲ Mateo Gandarillas ▼ Edu Fontán
- 58' ▲ Nacho Martínez ▼ Izam Ortiz
- 59' ▲ Aarón Fernández ▼ Gonzalo Peña
- 59' ▲ Raúl Tresgallo ▼ David Somaza
- 67' ▲ Carlos Tobar ▼ David Arredondo
- 67' ▲ Diego Díaz ▼ Samuel Pedraja
- 72' ▲ Álvaro Santamaría ▼ Unai Hernández
- 77' ▲ Iago Parga ▼ Saúl García
- 77' ▲ B. Ademán ▼ Mario Bastante
- FT0-1
Đội hình
- Iván Crespo
- Miguel Gándara
- Miguel Goñi
- Chus Puras▼ 46'
- Álex Rasines
- Unai Hernández▼ 72'
- Alberto Gómez
- Chus Ruiz
- David Arredondo▼ 67'
- Primo
- Samuel Pedraja▼ 67'
Dự bị 7
- Saúl García▲ 46'
- Carlos Tobar▲ 67'
- Diego Díaz▲ 67'
- Álvaro Santamaría▲ 72'
- Iago Parga▲ 77'
- Alberto Guitián
- Luis Palomeque
- Iván Rumenov
- José Picón
- Fermín Sánchez
- Adrián Cagigal
- Mario Bastante▼ 77'
- Javi Morales
- Diego Espinosa
- David Somaza▼ 59'
- Izam Ortiz▼ 58'
- Gonzalo Peña▼ 59'
- Edu Fontán▼ 46'
Dự bị 7
- Mateo Gandarillas▲ 46'
- Nacho Martínez▲ 58'
- Aarón Fernández▲ 59'
- Raúl Tresgallo▲ 59'
- B. Ademán▲ 77'
- Laro Gómez
- Víctor Ruiz
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 51 - 30 | +21 | 72 | |
| 2 | 34 | 55 - 24 | +31 | 67 | |
| 3 | 34 | 46 - 38 | +8 | 55 | |
| 4 | 34 | 48 - 29 | +19 | 54 | |
| 5 | 34 | 35 - 29 | +6 | 52 | |
| 6 | 34 | 34 - 35 | -1 | 50 | |
| 7 | 34 | 55 - 45 | +10 | 48 | |
| 8 | 34 | 50 - 47 | +3 | 47 | |
| 9 | 34 | 43 - 48 | -5 | 47 | |
| 10 | 34 | 38 - 36 | +2 | 45 | |
| 11 | 34 | 36 - 33 | +3 | 45 | |
| 12 | 34 | 42 - 43 | -1 | 44 | |
| 13 | 34 | 31 - 39 | -8 | 43 | |
| 14 | 34 | 37 - 44 | -7 | 39 | |
| 15 | 34 | 33 - 46 | -13 | 38 | |
| 16 | 34 | 38 - 48 | -10 | 31 | |
| 17 | 34 | 27 - 50 | -23 | 30 | |
| 18 | 34 | 25 - 60 | -35 | 24 |
Thăng hạng Play-off Possible Relegation Play-off Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu40
39Ghi được37
49Thủng lưới47
1.08Bàn thắng mỗi trận0.93
10Giữ sạch lưới15
15Trên 2.5 bàn12
23Hiệp hai21