Escobedo vs Gimnástica Torrelavega
Tỷ số chung cuộc: Escobedo 1-1 Gimnástica Torrelavega tại Segunda División RFEF - Group 1, 14 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Escobedo thắng 1, hòa 1, Gimnástica Torrelavega thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División RFEF - Group 1 · Group 1 · Vòng 3
- Sân vận động
- Estadio Eusebio Arce, Escobedo de Camargo
- Phong độ
- WWDLD Escobedo
- LWDWW Gimnástica Torrelavega
- 14' ▲ Álex Rasines ▼ Alberto Guitián
- 17' Mateo Gandarillas 1-0
- HT1-0
- 57' 1-1 Primo
- 61' ▲ Adrián Cagigal ▼ José Picón
- 61' ▲ Juan Casar ▼ David Somaza
- 73' ▲ Edu Bedia ▼ Dani Gómez
- 76' ▲ Javi Morales ▼ Raúl Tresgallo
- 76' ▲ Saza ▼ Mateo Gandarillas
- 83' ▲ Carlos Tobar ▼ Iago Parga
- 83' ▲ Chus Puras ▼ Saúl García
- 83' ▲ J. Morales ▼ Álvaro Santamaría
- FT1-1
Đội hình
- Laro Gómez
- José Picón▼ 61'
- Fermín Sánchez
- Mario Bastante
- Diego Espinosa
- David Somaza▼ 61'
- Raúl Tresgallo▼ 76'
- Nacho Martínez
- Mateo Gandarillas▼ 76'
- Edu Fontán
- Aarón Fernández
Dự bị 7
- Adrián Cagigal▲ 61'
- Juan Casar▲ 61'
- Javi Morales▲ 83'
- Saza▲ 76'
- Iván Rumenov
- Jay Romero
- Víctor Ruiz
- Iván Crespo
- Alberto Guitián▼ 14'
- Miguel Goñi
- Iago Parga▼ 83'
- Álvaro Santamaría▼ 83'
- Alberto Gómez
- Dani Gómez▼ 73'
- Diego Campo
- Chus Ruiz
- Primo
- Saúl García▼ 83'
Dự bị 7
- Álex Rasines▲ 14'
- Edu Bedia▲ 73'
- Carlos Tobar▲ 83'
- Chus Puras▲ 83'
- J. Morales▲ 83'
- Miguel Ángel Sanz
- Nico Toca
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 51 - 30 | +21 | 72 | |
| 2 | 34 | 55 - 24 | +31 | 67 | |
| 3 | 34 | 46 - 38 | +8 | 55 | |
| 4 | 34 | 48 - 29 | +19 | 54 | |
| 5 | 34 | 35 - 29 | +6 | 52 | |
| 6 | 34 | 34 - 35 | -1 | 50 | |
| 7 | 34 | 55 - 45 | +10 | 48 | |
| 8 | 34 | 50 - 47 | +3 | 47 | |
| 9 | 34 | 43 - 48 | -5 | 47 | |
| 10 | 34 | 38 - 36 | +2 | 45 | |
| 11 | 34 | 36 - 33 | +3 | 45 | |
| 12 | 34 | 42 - 43 | -1 | 44 | |
| 13 | 34 | 31 - 39 | -8 | 43 | |
| 14 | 34 | 37 - 44 | -7 | 39 | |
| 15 | 34 | 33 - 46 | -13 | 38 | |
| 16 | 34 | 38 - 48 | -10 | 31 | |
| 17 | 34 | 27 - 50 | -23 | 30 | |
| 18 | 34 | 25 - 60 | -35 | 24 |
Thăng hạng Play-off Possible Relegation Play-off Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu36
37Ghi được39
47Thủng lưới49
0.93Bàn thắng mỗi trận1.08
15Giữ sạch lưới10
12Trên 2.5 bàn15
21Hiệp hai23