SD Compostela vs Villalbés
Tỷ số chung cuộc: SD Compostela 0-2 Villalbés tại Segunda División RFEF - Group 1, 15 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: SD Compostela thắng 2, hòa 5, Villalbés thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División RFEF - Group 1 · Group 1 · Vòng 7
- Sân vận động
- Estadio Multiusos de San Lázaro, Santiago de Compostela
- Phong độ
- WLWLL SD Compostela
- LWDLD Villalbés
- HT0-0
- 46' ▲ R. Mezdrea ▼ Pablo Rey
- 48' 0-1 Santi Gegunde
- 58' ▲ Diego López ▼ Álex Pérez
- 58' ▲ Isaac González ▼ Luis Castro
- 64' ▲ J. Barros ▼ Hugo Matos
- 64' ▲ Samu Araújo ▼ Eusebio Monzó
- 69' 0-2 R. Mezdrea
- 73' ▲ Fran López ▼ Antón de Vicente
- 73' ▲ Jordan Domínguez ▼ Jaime Santos
- 74' ▲ Make ▼ Santi Gegunde
- 90' ▲ Javi Rey ▼ N. Nicholas
- FT0-2
Đội hình
- P. Guillén
- David Soto
- Álvaro Casas
- Eusebio Monzó ▼ 64'
- Antón de Vicente ▼ 73'
- Pablo Antas
- Pep Caballé
- Parapar
- Manu Barreiro
- Jaime Santos ▼ 73'
- Hugo Matos ▼ 64'
Dự bị 7
- J. Barros ▲ 64'
- Samu Araújo ▲ 64'
- Fran López ▲ 73'
- Jordan Domínguez ▲ 73'
- Beltrán
- Borja Rey
- Quique Vidal
- Álex Santomé
- Kiko González
- David Vérez
- N. Nicholas ▼ 90'
- Luis Castro ▼ 58'
- Javi Varela
- Joselu Varela
- Álex Pérez ▼ 58'
- Diego Uzal
- Pablo Rey ▼ 46'
- Santi Gegunde ▼ 74'
Dự bị 7
- R. Mezdrea ▲ 46'
- Diego López ▲ 58'
- Isaac González ▲ 58'
- Make ▲ 74'
- Javi Rey ▲ 90'
- Arturo Ramírez
- Christian Martínez
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 54 - 19 | +35 | 73 | |
| 2 | 34 | 69 - 31 | +38 | 68 | |
| 3 | 34 | 42 - 21 | +21 | 63 | |
| 4 | 34 | 36 - 34 | +2 | 51 | |
| 5 | 34 | 50 - 41 | +9 | 51 | |
| 6 | 34 | 32 - 40 | -8 | 50 | |
| 7 | 34 | 35 - 38 | -3 | 47 | |
| 8 | 34 | 47 - 52 | -5 | 47 | |
| 9 | 34 | 48 - 47 | +1 | 44 | |
| 10 | 34 | 36 - 48 | -12 | 43 | |
| 11 | 34 | 29 - 24 | +5 | 42 | |
| 12 | 34 | 41 - 50 | -9 | 41 | |
| 13 | 34 | 40 - 38 | +2 | 41 | |
| 14 | 34 | 23 - 32 | -9 | 37 | |
| 15 | 34 | 37 - 48 | -11 | 34 | |
| 16 | 34 | 27 - 43 | -16 | 30 | |
| 17 | 34 | 37 - 52 | -15 | 30 | |
| 18 | 34 | 35 - 60 | -25 | 29 |
Thăng hạng Play-off Possible Relegation Play-off Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu38
37Ghi được25
47Thủng lưới39
0.86Bàn thắng mỗi trận0.66
16Giữ sạch lưới15
12Trên 2.5 bàn8
20Hiệp hai12