Langreo vs Real Oviedo II
Tỷ số chung cuộc: Langreo 0-0 Real Oviedo II tại Segunda División RFEF - Group 1, 23 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Langreo thắng 3, hòa 4, Real Oviedo II thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División RFEF - Group 1 · Group 1 · Vòng 4
- Sân vận động
- Estadio Nuevo Ganzábal, La Felguera, Langreo
- Phong độ
- DLWLL Langreo
- LLWDW Real Oviedo II
- 40' ▲ Nico Pereira ▼ Nacho Estrada
- HT0-0
- 54' ▲ Osky ▼ Omar Falah
- 59' ▲ Imad Fakir ▼ Pablo Ares
- 59' ▲ Steven ▼ Carlos Cid
- 72' ▲ David Fernández ▼ Gonzalo de la Fuente
- 76' J. Pereke
- 79' ▲ Aimar Collante ▼ Mario Sesè
- 79' ▲ L. Gueye ▼ Santi Miguélez
- 82' ▲ Ángel Sánchez ▼ Luis Sánchez
- FT0-0
Đội hình
- Adrián Torre
- Nacho López
- Gonzalo de la Fuente ▼ 72'
- Keko Hevia
- Gabri Rabanillo
- Juan López
- Carlos Cid ▼ 59'
- Luis Sánchez ▼ 82'
- Nané García
- Iago Novo
- Pablo Ares ▼ 59'
Dự bị 7
- Imad Fakir ▲ 59'
- Steven ▲ 59'
- David Fernández ▲ 72'
- Ángel Sánchez ▲ 82'
- Dani Hernández
- Guillermo Fernández
- Joselu Guerra
- Marco Suárez
- Mario Sesè ▼ 79'
- Berlanga
- Jaime Vázquez
- Yayo
- J. Pereke
- Omar Falah ▼ 54'
- Nacho Estrada ▼ 40'
- Diego Menéndez
- Xabier Sola
- Santi Miguélez ▼ 79'
Dự bị 7
- Nico Pereira ▲ 40'
- Osky ▲ 54'
- Aimar Collante ▲ 79'
- L. Gueye ▲ 79'
- Darío Hidalgo
- Izan Gutiérrez
- V. Chigozie
Thống kê
00
01
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 54 - 19 | +35 | 73 | |
| 2 | 34 | 69 - 31 | +38 | 68 | |
| 3 | 34 | 42 - 21 | +21 | 63 | |
| 4 | 34 | 36 - 34 | +2 | 51 | |
| 5 | 34 | 50 - 41 | +9 | 51 | |
| 6 | 34 | 32 - 40 | -8 | 50 | |
| 7 | 34 | 35 - 38 | -3 | 47 | |
| 8 | 34 | 47 - 52 | -5 | 47 | |
| 9 | 34 | 48 - 47 | +1 | 44 | |
| 10 | 34 | 36 - 48 | -12 | 43 | |
| 11 | 34 | 29 - 24 | +5 | 42 | |
| 12 | 34 | 41 - 50 | -9 | 41 | |
| 13 | 34 | 40 - 38 | +2 | 41 | |
| 14 | 34 | 23 - 32 | -9 | 37 | |
| 15 | 34 | 37 - 48 | -11 | 34 | |
| 16 | 34 | 27 - 43 | -16 | 30 | |
| 17 | 34 | 37 - 52 | -15 | 30 | |
| 18 | 34 | 35 - 60 | -25 | 29 |
Thăng hạng Play-off Possible Relegation Play-off Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu36
37Ghi được29
42Thủng lưới46
1Bàn thắng mỗi trận0.81
15Giữ sạch lưới8
10Trên 2.5 bàn10
19Hiệp hai17