Langreo vs Real Oviedo II
Tỷ số chung cuộc: Langreo 3-0 Real Oviedo II tại Segunda División RFEF - Group 1, 4 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Langreo thắng 3, hòa 4, Real Oviedo II thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División RFEF - Group 1 · Group 1 · Vòng 24
- Sân vận động
- Estadio Nuevo Ganzábal, La Felguera, Langreo
- Trọng tài
- Víctor Castellanos
- Phong độ
- DLWLL Langreo
- LLWDW Real Oviedo II
- 5' Chus Ruiz 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ Javi Moreno ▼ Omar Falah
- 46' ▲ Mario Fuente ▼ Adrián Fernández
- 47' Luis Sánchez 2-0
- 52' ▲ Víctor Blanco ▼ S. Román
- 62' ▲ S. Nnoshiri ▼ Iván González
- 64' ▲ Pablo Flórez ▼ Luis Sánchez
- 72' ▲ Nacho Estrada ▼ Mario Sesè
- 74' ▲ Álvaro Queijeiro ▼ Chus Ruiz
- 79' Juampe 3-0
- 83' ▲ L. Kisun ▼ Óscar Poveda
- 83' ▲ Nacho López ▼ Iglesias
- FT3-0
Đội hình
- Adrián Torre
- Cedenilla
- Juampe
- Keko Hevia
- E. Lavsamba
- Óscar Poveda ▼ 83'
- Joselu Guerra
- Luis Sánchez ▼ 64'
- Chus Ruiz ▼ 74'
- Iglesias ▼ 83'
- J. Bayo
Dự bị 7
- Pablo Flórez ▲ 64'
- Álvaro Queijeiro ▲ 74'
- L. Kisun ▲ 83'
- Nacho López ▲ 83'
- Guillermo Fernández
- Jandrín
- Mikel Arzalluz
- Berto
- S. Román ▼ 52'
- Mario Sesè ▼ 72'
- Adrián Fernández ▼ 46'
- René Pérez
- Miguel Cuesta
- Álex Cardero
- Yayo
- Omar Falah ▼ 46'
- Enol Rodríguez
- Iván González ▼ 62'
Dự bị 7
- Javi Moreno ▲ 46'
- Mario Fuente ▲ 46'
- Víctor Blanco ▲ 52'
- S. Nnoshiri ▲ 62'
- Nacho Estrada ▲ 72'
- C. Wehbe
- Marco Suárez
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 44 - 19 | +25 | 73 | |
| 2 | 34 | 45 - 30 | +15 | 59 | |
| 3 | 34 | 49 - 41 | +8 | 56 | |
| 4 | 34 | 42 - 27 | +15 | 54 | |
| 5 | 34 | 38 - 33 | +5 | 54 | |
| 6 | 34 | 35 - 29 | +6 | 54 | |
| 7 | 34 | 44 - 42 | +2 | 51 | |
| 8 | 34 | 32 - 31 | +1 | 51 | |
| 9 | 34 | 33 - 34 | -1 | 49 | |
| 10 | 34 | 41 - 41 | 0 | 48 | |
| 11 | 34 | 36 - 29 | +7 | 46 | |
| 12 | 34 | 36 - 38 | -2 | 45 | |
| 13 | 34 | 36 - 36 | 0 | 43 | |
| 14 | 34 | 25 - 32 | -7 | 41 | |
| 15 | 34 | 20 - 31 | -11 | 35 | |
| 16 | 34 | 29 - 54 | -25 | 27 | |
| 17 | 34 | 30 - 47 | -17 | 26 | |
| 18 | 34 | 33 - 54 | -21 | 22 |
Thăng hạng Play-off Possible Relegation Play-off Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu40
40Ghi được51
40Thủng lưới46
1.05Bàn thắng mỗi trận1.27
14Giữ sạch lưới11
13Trên 2.5 bàn17
25Hiệp hai21