Gimnástica Segoviana vs Salamanca UDS
Tỷ số chung cuộc: Gimnástica Segoviana 0-0 Salamanca UDS tại Segunda División RFEF - Group 1, 6 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Gimnástica Segoviana thắng 1, hòa 2, Salamanca UDS thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División RFEF - Group 1 · Group 1 · Vòng 24
- Sân vận động
- Estadio Municipal de La Albuera, Segovia
- Trọng tài
- Alfredo Ramo
- Phong độ
- DLWLW Gimnástica Segoviana
- LLWWW Salamanca UDS
- HT0-0
- 46' ▲ Manu Moreno ▼ Álex Menéndez
- 55' ▲ G. Carmona ▼ Raúl Uche
- 63' ▲ Cidoncha ▼ Adrián Pérez
- 63' ▲ Juan de la Mata ▼ Sergio Nanclares
- 66' ▲ J. Borao ▼ Nogueira
- 71' ▲ L. Blie ▼ Manin
- 71' ▲ Mikel Bueno ▼ Iban Ribeiro
- 74' ▲ Rafa Llorente ▼ Álex Conde
- 88' F. Adeva
- 88' F. Adeva
- 90'+2 ▲ L. Martínez ▼ Diego Benito
- FT0-0
Đội hình
- Pablo Carmona
- Nogueira ▼ 66'
- M. Seck
- Adrián Pérez ▼ 63'
- Javi Marcos
- Chupo Yubero
- Manu Olmedilla
- Álex Conde ▼ 74'
- Sergio Nanclares ▼ 63'
- Fran Adeva
- Javi Borrego
Dự bị 7
- Cidoncha ▲ 63'
- Juan de la Mata ▲ 63'
- J. Borao ▲ 66'
- Rafa Llorente ▲ 74'
- A. Alhassane
- Daniel Arribas
- Pablo Lombo
- Javi Benítez
- K. Álvarez
- Álex Menéndez ▼ 46'
- Álvaro Arencibia
- Javier Murúa
- Diego Benito ▼ 90'
- Antonio Amaro
- J. Victoria
- Raúl Uche ▼ 55'
- Manin ▼ 71'
- Iban Ribeiro ▼ 71'
Dự bị 7
- Manu Moreno ▲ 46'
- G. Carmona ▲ 55'
- L. Blie ▲ 71'
- Mikel Bueno ▲ 71'
- L. Martínez ▲ 90'
- Fer
- José Salcedo
Thống kê
11
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 66 - 35 | +31 | 65 | |
| 2 | 34 | 54 - 39 | +15 | 61 | |
| 3 | 34 | 41 - 32 | +9 | 57 | |
| 4 | 34 | 46 - 32 | +14 | 52 | |
| 5 | 34 | 51 - 41 | +10 | 52 | |
| 6 | 34 | 36 - 37 | -1 | 49 | |
| 7 | 34 | 44 - 34 | +10 | 48 | |
| 8 | 34 | 47 - 38 | +9 | 47 | |
| 9 | 34 | 43 - 37 | +6 | 47 | |
| 10 | 34 | 35 - 35 | 0 | 45 | |
| 11 | 34 | 40 - 41 | -1 | 44 | |
| 12 | 34 | 38 - 38 | 0 | 43 | |
| 13 | 34 | 37 - 42 | -5 | 42 | |
| 14 | 34 | 37 - 44 | -7 | 41 | |
| 15 | 34 | 26 - 29 | -3 | 41 | |
| 16 | 34 | 39 - 55 | -16 | 40 | |
| 17 | 34 | 32 - 48 | -16 | 39 | |
| 18 | 34 | 23 - 78 | -55 | 18 |
Thăng hạng Play-off Possible Relegation Play-off Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu39
57Ghi được30
51Thủng lưới36
1.36Bàn thắng mỗi trận0.77
9Giữ sạch lưới15
19Trên 2.5 bàn9
19Hiệp hai14