Salamanca UDS vs Gimnástica Segoviana
Tỷ số chung cuộc: Salamanca UDS 0-0 Gimnástica Segoviana tại Segunda División RFEF - Group 1, 17 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Salamanca UDS thắng 1, hòa 2, Gimnástica Segoviana thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División RFEF - Group 1 · Group 1 · Vòng 7
- Sân vận động
- Estadio El Helmántico, Salamanca
- Trọng tài
- Alejandro Patiño
- Phong độ
- LLWWW Salamanca UDS
- LWLWL Gimnástica Segoviana
- HT0-0
- 46' ▲ David Segura ▼ L. Blie
- 60' ▲ Antonio Amaro ▼ L. Télles
- 60' ▲ Diego Benito ▼ Pepe Carmona
- 65' ▲ Nogueira ▼ Cidoncha
- 65' ▲ Sergio Nanclares ▼ Fran Adeva
- 73' ▲ Dani Palomares ▼ Jairo Morillas
- 78' ▲ J. Borao ▼ Daniel Arribas
- 79' ▲ Manin ▼ L. Martínez
- 86' ▲ A. Alhassane ▼ Rafa Llorente
- FT0-0
Đội hình
- Javi Benítez
- K. Álvarez
- Berto Espeso
- Javier Murúa
- L. Martínez ▼ 79'
- L. Télles ▼ 60'
- Pepe Carmona ▼ 60'
- Hugo Díaz
- L. Blie ▼ 46'
- Jairo Morillas ▼ 73'
- Adri Carrasco
Dự bị 7
- David Segura ▲ 46'
- Antonio Amaro ▲ 60'
- Diego Benito ▲ 60'
- Dani Palomares ▲ 73'
- Manin ▲ 79'
- Fer
- José Salcedo
- Pablo Lombo
- M. Seck
- Adrián Pérez
- Javi Marcos
- Cidoncha ▼ 65'
- Chupo Yubero
- Manu Olmedilla
- Juan de la Mata
- Rafa Llorente ▼ 86'
- Daniel Arribas ▼ 78'
- Fran Adeva ▼ 65'
Dự bị 6
- Nogueira ▲ 65'
- Sergio Nanclares ▲ 65'
- J. Borao ▲ 78'
- A. Alhassane ▲ 86'
- Pablo Carmona
- Rui Gomes
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 66 - 35 | +31 | 65 | |
| 2 | 34 | 54 - 39 | +15 | 61 | |
| 3 | 34 | 41 - 32 | +9 | 57 | |
| 4 | 34 | 46 - 32 | +14 | 52 | |
| 5 | 34 | 51 - 41 | +10 | 52 | |
| 6 | 34 | 36 - 37 | -1 | 49 | |
| 7 | 34 | 44 - 34 | +10 | 48 | |
| 8 | 34 | 47 - 38 | +9 | 47 | |
| 9 | 34 | 43 - 37 | +6 | 47 | |
| 10 | 34 | 35 - 35 | 0 | 45 | |
| 11 | 34 | 40 - 41 | -1 | 44 | |
| 12 | 34 | 38 - 38 | 0 | 43 | |
| 13 | 34 | 37 - 42 | -5 | 42 | |
| 14 | 34 | 37 - 44 | -7 | 41 | |
| 15 | 34 | 26 - 29 | -3 | 41 | |
| 16 | 34 | 39 - 55 | -16 | 40 | |
| 17 | 34 | 32 - 48 | -16 | 39 | |
| 18 | 34 | 23 - 78 | -55 | 18 |
Thăng hạng Play-off Possible Relegation Play-off Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu42
30Ghi được57
36Thủng lưới51
0.77Bàn thắng mỗi trận1.36
15Giữ sạch lưới9
9Trên 2.5 bàn19
14Hiệp hai19