Real Murcia vs Real Betis II
Tỷ số chung cuộc: Real Murcia 1-2 Real Betis II tại Primera División RFEF - Group 2, 10 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Real Murcia thắng 2, hòa 0, Real Betis II thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División RFEF - Group 2 · Group 2 · Vòng 36
- Sân vận động
- Estadio Enrique Roca de Murcia, Murcia
- Phong độ
- WWDWW Real Murcia
- WWWDW Real Betis II
- 42' 0-1 O. Masque
- 45' 0-2 P. Garcia11m
- 45' Juan Carlos 1-2
- HT1-2
- 61' H. Perez
- 66' E. Zidane
- 68' D. Vicente
- 70' ▲ V. Narro ▼ Juan Carlos
- 70' ▲ R. Marina ▼ D. Perez Guerrero
- 77' ▲ G. Sorroche ▼ O. Masque
- 77' ▲ D. Bladi ▼ B. Alonso
- 79' ▲ A. Bustos ▼ J. Jorquera Romero
- 83' ▲ Joao Pedro Palmberg ▼ H. Perez
- 88' ▲ P. Busto ▼ J. Morante
- 88' ▲ K. Sosu ▼ I. Forns
- FT1-2
Đội hình
- 1G. Gazzaniga
- 18D. Vicente
- 34J. G. Sanchez
- 26H. Perez ▼ 83'
- 3C. Romero
- 7S. Moyita
- 15O. Gil
- 22Juan Carlos ▼ 70'
- 9A. P. Benito P.
- 23D. Bosilj
- 19J. Jorquera Romero ▼ 79'
Dự bị 9
- 13D. Pineiro del Alamo
- 10I. Gomez
- 11A. Bustos ▲ 79'
- 12Joao Pedro Palmberg ▲ 83'
- 4H. J. Garcia
- 14P. Leon
- 17V. Narro ▲ 70'
- 21S. Djanbou
- 27Alonso
- 31M. Gonzalez
- 35O. Masque ▼ 77'
- 21J. Oreiro
- 4E. Zidane
- 3I. Forns ▼ 88'
- 20A. Gismera
- 8D. Perez Guerrero ▼ 70'
- 27J. Morante ▼ 88'
- 37I. Corralejo Mantero
- 22B. Alonso ▼ 77'
- 7P. Garcia
Dự bị 12
- 13V. Rafaila
- 2P. Busto ▲ 88'
- 6Robson
- 9Y. Senhadji
- 14K. Sosu ▲ 88'
- 16G. Sorroche ▲ 77'
- 17R. Marina ▲ 70'
- 19J. L. Rodriguez
- 23D. Bladi ▲ 77'
- 40M. A. Romero
- 45E. Ngoran
- 46R. Funez
Thống kê
02
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 57 - 39 | +18 | 69 | |
| 2 | 38 | 53 - 27 | +26 | 68 | |
| 3 | 38 | 64 - 44 | +20 | 67 | |
| 4 | 38 | 54 - 32 | +22 | 63 | |
| 5 | 38 | 55 - 50 | +5 | 60 | |
| 6 | 38 | 37 - 38 | -1 | 57 | |
| 7 | 38 | 47 - 44 | +3 | 56 | |
| 8 | 38 | 40 - 41 | -1 | 55 | |
| 9 | 38 | 43 - 41 | +2 | 54 | |
| 10 | 38 | 43 - 40 | +3 | 52 | |
| 11 | 38 | 44 - 38 | +6 | 51 | |
| 12 | 38 | 44 - 38 | +6 | 50 | |
| 13 | 38 | 27 - 33 | -6 | 49 | |
| 14 | 38 | 40 - 49 | -9 | 47 | |
| 15 | 38 | 45 - 51 | -6 | 46 | |
| 16 | 38 | 31 - 40 | -9 | 45 | |
| 17 | 38 | 48 - 59 | -11 | 45 | |
| 18 | 38 | 36 - 55 | -19 | 34 | |
| 19 | 38 | 27 - 53 | -26 | 31 | |
| 20 | 38 | 21 - 44 | -23 | 28 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu39
46Ghi được49
43Thủng lưới59
1.1Bàn thắng mỗi trận1.26
12Giữ sạch lưới7
14Trên 2.5 bàn22
17Hiệp hai24