Real Betis II vs Real Murcia
Tỷ số chung cuộc: Real Betis II 1-2 Real Murcia tại Primera División RFEF - Group 2, 2 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Real Betis II thắng 2, hòa 0, Real Murcia thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División RFEF - Group 2 · Group 2 · Vòng 10
- Sân vận động
- Ciudad Deportiva Luis de Sol, Sevilla
- Phong độ
- WWWDW Real Betis II
- WWDWW Real Murcia
- 2' M. Mensah
- 18' 0-1 D. Bosilj
- 33' P. Busto
- 35' Joao Pedro Palmberg
- 41' Y. Kore
- 45'+2 J. Mier
- HT0-1
- 46' ▲ A. P. Benito P. ▼ Joao Pedro Palmberg
- 53' ▲ Antonio David ▼ I. Gomez
- 56' E. Zenitagoia
- 57' Y. Kore
- 57' Y. Kore
- 59' R. Marina
- 60' C. Romero
- 61' ▲ A. Toral ▼ K. Sosu
- 62' R. Marina 1-1
- 71' ▲ D. Ilahude ▼ C. Reina
- 73' ▲ Juan Carlos ▼ S. Djanbou
- 76' H. Perez
- 84' ▲ P. Leon ▼ E. Zenitagoia
- 84' 1-2 D. Bosilj
- 86' A. Bustos
- 89' ▲ D. Traore ▼ D. Bladi
- 89' ▲ J. A. Morante ▼ G. Bouare
- FT1-2
Đội hình
- 31M. Gonzalez
- 2P. Busto
- 25Y. Kore
- 15M. Hamdoune
- 23D. Bladi ▼ 89'
- 6M. Mensah
- 20A. Gismera
- 18G. Bouare ▼ 89'
- 14K. Sosu ▼ 61'
- 30R. Marina
- 10C. Reina ▼ 71'
Dự bị 12
- 1G. Garcia
- 33C. De Roa
- 4E. Zidane
- 12F. Embalo
- 29A. Martin
- 19D. Traore ▲ 89'
- 16G. Sorroche
- 11D. Ilahude ▲ 71'
- 17A. Toral ▲ 61'
- 27J. A. Morante ▲ 89'
- 9Y. Senhadji
- 22B. Alonso
- 1G. Gazzaniga
- 26H. Perez
- 2J. Mier
- 6A. Gonzalez
- 3C. Romero
- 30Joao Pedro Palmberg ▼ 46'
- 31S. Djanbou ▼ 73'
- 10I. Gomez ▼ 53'
- 11A. Bustos
- 23D. Bosilj
- 20E. Zenitagoia ▼ 84'
Dự bị 11
- 35S. Kajaia
- 33R. Llobell
- 4A. Lopez
- 34J. G. Sanchez
- 22Juan Carlos ▲ 73'
- 16Antonio David ▲ 53'
- 29A. Sarabia
- 8A. Schalk
- 19Matheus Cadorini
- 9A. P. Benito P. ▲ 46'
- 14P. Leon ▲ 84'
Thống kê
15
60
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 57 - 39 | +18 | 69 | |
| 2 | 38 | 53 - 27 | +26 | 68 | |
| 3 | 38 | 64 - 44 | +20 | 67 | |
| 4 | 38 | 54 - 32 | +22 | 63 | |
| 5 | 38 | 55 - 50 | +5 | 60 | |
| 6 | 38 | 37 - 38 | -1 | 57 | |
| 7 | 38 | 47 - 44 | +3 | 56 | |
| 8 | 38 | 40 - 41 | -1 | 55 | |
| 9 | 38 | 43 - 41 | +2 | 54 | |
| 10 | 38 | 43 - 40 | +3 | 52 | |
| 11 | 38 | 44 - 38 | +6 | 51 | |
| 12 | 38 | 44 - 38 | +6 | 50 | |
| 13 | 38 | 27 - 33 | -6 | 49 | |
| 14 | 38 | 40 - 49 | -9 | 47 | |
| 15 | 38 | 45 - 51 | -6 | 46 | |
| 16 | 38 | 31 - 40 | -9 | 45 | |
| 17 | 38 | 48 - 59 | -11 | 45 | |
| 18 | 38 | 36 - 55 | -19 | 34 | |
| 19 | 38 | 27 - 53 | -26 | 31 | |
| 20 | 38 | 21 - 44 | -23 | 28 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu42
49Ghi được46
59Thủng lưới43
1.26Bàn thắng mỗi trận1.1
7Giữ sạch lưới12
22Trên 2.5 bàn14
24Hiệp hai17