CD Eldense
3 : 1
FT · Hiệp một 3:0
·
Marbella

CD Eldense vs Marbella

Tỷ số chung cuộc: CD Eldense 3-1 Marbella tại Primera División RFEF - Group 2, 3 tháng 5, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División RFEF - Group 2 · Group 2 · Vòng 35
Sân vận động
Estadio Municipal Nuevo Pepico Amat, Elda
Phong độ
LLDLD CD Eldense
LLLLW Marbella
  1. 1' M. Bustillo 1-0
  2. 17' Dioni 2-0
  3. 23' J. Cambra
  4. 29' M. Bustillo 3-0
  5. 45'+1 A. Escassi
  6. HT3-0
  7. 46' B. Calvo G. Macho
  8. 46' T. Awudu J. Cambra
  9. 46' Alexiel A. Ruiz
  10. 57' A. Gaixas
  11. 58' 3-1 A. Martinez
  12. 60' Quintana Nacho
  13. 65' D. Dumic J. Vallejo
  14. 65' H. Alba Quintana Nacho
  15. 69' J. Alvarez
  16. 69' Gabri A. Gil
  17. 76' H. Bellari Fidel
  18. 76' A. Carbonell J. Alvarez
  19. 84' L. Llacer E. Ohemeng
  20. 90'+1 B. Billups Dioni
  21. FT3-1

Đội hình

CD Eldense HLV: Claudio Barragan
  1. 1R. Vila
  2. 19A. Ibarrondo
  3. 2A. G. Serradell
  4. 5A. Gaixas
  5. 23J. Vallejo▼ 65'
  6. 18G. Macho▼ 46'
  7. 12M. Molina
  8. 7Quintana Nacho▼ 65'
  9. 10Fidel▼ 76'
  10. 9Dioni▼ 90'
  11. 8M. Bustillo

Dự bị 12

  1. 13P. Valencia
  2. 17J. Clemente
  3. 14O. Vega
  4. 21D. Ruiz
  5. 34H. Gonzalez
  6. 4D. Dumic▲ 65'
  7. 16R. Quintanilla
  8. 15B. Billups▲ 90'
  9. 6B. Calvo▲ 46'
  10. 22R. Nunez
  11. 24H. Alba▲ 65'
  12. 11H. Bellari▲ 76'
Marbella HLV: David Cabello
  1. 1M. Garcia
  2. 2J. Alvarez▼ 76'
  3. 22J. Rodriguez
  4. 23A. Escassi
  5. 3A. Martinez
  6. 20J. Cambra▼ 46'
  7. 8Eugeni
  8. 16A. Ruiz▼ 46'
  9. 19E. Ohemeng▼ 84'
  10. 10A. Gil▼ 69'
  11. 24D. Selma

Dự bị 6

  1. 34F. Barrios
  2. 5A. Carbonell▲ 76'
  3. 21L. Llacer▲ 84'
  4. 15Gabri▲ 69'
  5. 7T. Awudu▲ 46'
  6. 17Alexiel▲ 46'

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CD Eldense
38 57 - 39 +18 69
2
Sabadell
38 53 - 27 +26 68
3
Atlético Madrid II
38 64 - 44 +20 67
4
Villarreal II
38 54 - 32 +22 63
5
Europa Fc
38 55 - 50 +5 60
6
FC Cartagena
38 37 - 38 -1 57
7
Antequera
38 47 - 44 +3 56
8
Algeciras
38 40 - 41 -1 55
9
Hércules
38 43 - 41 +2 54
10
Real Murcia
38 43 - 40 +3 52
11
Alcorcon
38 44 - 38 +6 51
12
Ibiza
38 44 - 38 +6 50
13
Teruel
38 27 - 33 -6 49
14
Gimnastic
38 40 - 49 -9 47
15
Juventud Torremolinos
38 45 - 51 -6 46
16
Tarazona
38 31 - 40 -9 45
17
Real Betis II
38 48 - 59 -11 45
18
Marbella
38 36 - 55 -19 34
19
Sanluqueño
38 27 - 53 -26 31
20
Sevilla Atletico
38 21 - 44 -23 28
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu40
59Ghi được38
41Thủng lưới58
1.51Bàn thắng mỗi trận0.95
13Giữ sạch lưới10
19Trên 2.5 bàn15
36Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu