Alcorcon
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Europa Fc

Alcorcon vs Europa Fc

Tỷ số chung cuộc: Alcorcon 0-1 Europa Fc tại Primera División RFEF - Group 2, 1 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Alcorcon thắng 0, hòa 2, Europa Fc thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División RFEF - Group 2 · Group 2 · Vòng 35
Sân vận động
Estadio Santo Domingo, Alcorcón
Phong độ
DLLDD Alcorcon
WLDLD Europa Fc
  1. 27' 0-1 J. Cano
  2. 29' R. Escoruela
  3. 45'+6 O. Vacas
  4. HT0-1
  5. 46' S. Nieto P. Domingo Ciuraneta
  6. 46' I. Perez J. Pola
  7. 46' F. Gil R. Escoruela
  8. 59' A. Jay K. Noureddine
  9. 72' O. Ouhdadi Y. Ballesteros
  10. 72' V. Kopotun L. Vacas
  11. 76' R. Blanco
  12. 76' M. Sgro O. Vacas
  13. 80' M. Sgro
  14. 81' B. Martinez R. Blanco
  15. 88' I. Perez
  16. 90'+1 B. Martinez
  17. 90'+5 A. Ghailan
  18. 90'+7 S. Nieto
  19. 90'+11 F. Gil
  20. 90'+12 M. Carmona
  21. 90' A. Pla J. Mahicas
  22. 90' C. Gonzalez A. Campeny
  23. FT0-1

Đội hình

Alcorcon HLV: Pablo Alvarez
  1. 1G. Ayesa
  2. 2P. Domingo Ciuraneta ▼ 46'
  3. 19J. Pola ▼ 46'
  4. 4J. Rojas
  5. 15S. Rodriguez
  6. 10Y. Ballesteros ▼ 72'
  7. 5Rai
  8. 14L. Vacas ▼ 72'
  9. 7E. Aparicio
  10. 9M. Carmona
  11. 22R. Blanco ▼ 81'

Dự bị 10

  1. 13O. Marti
  2. 35D. Arcos
  3. 3S. Nieto ▲ 46'
  4. 6I. Perez ▲ 46'
  5. 18T. Aguado
  6. 16N. Tounkara
  7. 28E. L. Santana dos Santos
  8. 8B. Martinez ▲ 81'
  9. 17O. Ouhdadi ▲ 72'
  10. 11V. Kopotun ▲ 72'
Europa Fc HLV: Aday Benitez
  1. 1J. Flere
  2. 2G. Rodriguez
  3. 4A. Cano
  4. 5A. Campeny ▼ 90'
  5. 3R. Escoruela ▼ 46'
  6. 17A. Ghailan
  7. 8M. Babanzilla
  8. 20O. Vacas ▼ 76'
  9. 29K. Noureddine ▼ 59'
  10. 9J. Mahicas ▼ 90'
  11. 7J. Cano

Dự bị 9

  1. 6M. Sgro ▲ 76'
  2. 10A. Pla ▲ 90'
  3. 11J. Gallastegi
  4. 15F. Gil ▲ 46'
  5. 18C. Gonzalez ▲ 90'
  6. 21I. Nemoto
  7. 24A. Jay ▲ 59'
  8. 27M. Angles Sanchez
  9. 13L. Garcia

Thống kê

14
50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CD Eldense
38 57 - 39 +18 69
2
Sabadell
38 53 - 27 +26 68
3
Atlético Madrid II
38 64 - 44 +20 67
4
Villarreal II
38 54 - 32 +22 63
5
Europa Fc
38 55 - 50 +5 60
6
FC Cartagena
38 37 - 38 -1 57
7
Antequera
38 47 - 44 +3 56
8
Algeciras
38 40 - 41 -1 55
9
Hércules
38 43 - 41 +2 54
10
Real Murcia
38 43 - 40 +3 52
11
Alcorcon
38 44 - 38 +6 51
12
Ibiza
38 44 - 38 +6 50
13
Teruel
38 27 - 33 -6 49
14
Gimnastic
38 40 - 49 -9 47
15
Juventud Torremolinos
38 45 - 51 -6 46
16
Tarazona
38 31 - 40 -9 45
17
Real Betis II
38 48 - 59 -11 45
18
Marbella
38 36 - 55 -19 34
19
Sanluqueño
38 27 - 53 -26 31
20
Sevilla Atletico
38 21 - 44 -23 28
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu40
51Ghi được59
43Thủng lưới57
1.21Bàn thắng mỗi trận1.48
13Giữ sạch lưới12
19Trên 2.5 bàn19
28Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu