Europa Fc vs Alcorcon
Tỷ số chung cuộc: Europa Fc 0-0 Alcorcon tại Primera División RFEF - Group 2, 10 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Europa Fc thắng 1, hòa 2, Alcorcon thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División RFEF - Group 2 · Group 2 · Vòng 19
- Sân vận động
- Camp Municipal de Futbol Nou Sardenya, Barcelona
- Phong độ
- WLDLD Europa Fc
- DLLDD Alcorcon
- 37' M. Sgro
- HT0-0
- 46' ▲ M. Babanzilla ▼ O. Vacas
- 57' B. Martinez
- 62' ▲ K. Noureddine ▼ J. Mahicas
- 69' P. Domingo Ciuraneta
- 73' ▲ D. Navarro ▼ Y. Ballesteros
- 74' ▲ A. Mokhles ▼ G. Rodriguez
- 77' ▲ S. Nieto ▼ B. Martinez
- 77' ▲ E. Aparicio ▼ M. Carmona
- 87' ▲ A. Pla ▼ J. Cano
- FT0-0
Đội hình
- 1J. Flere
- 2G. Rodriguez ▼ 74'
- 6M. Sgro
- 4A. Cano
- 5A. Campeny
- 3R. Escoruela
- 17A. Ghailan
- 20O. Vacas ▼ 46'
- 16I. Gonzalez
- 7J. Cano ▼ 87'
- 9J. Mahicas ▼ 62'
Dự bị 9
- 13L. Garcia
- 8M. Babanzilla ▲ 46'
- 10A. Pla ▲ 87'
- 18M. Cespedes
- 19G. Andrews
- 23T. Caravaca
- 26V. Edo
- 29K. Noureddine ▲ 62'
- 33A. Mokhles ▲ 74'
- 1G. Ayesa
- 2P. Domingo Ciuraneta
- 19J. Pola
- 4J. Rojas
- 15S. Rodriguez
- 10Y. Ballesteros ▼ 73'
- 18T. Aguado
- 5Rai
- 8B. Martinez ▼ 77'
- 11V. Kopotun
- 9M. Carmona ▼ 77'
Dự bị 9
- 13O. Marti
- 24L. Perez
- 6I. Perez
- 3S. Nieto ▲ 77'
- 23D. Navarro ▲ 73'
- 7E. Aparicio ▲ 77'
- 21R. Llorente
- 22R. Blanco
- 28E. L. Santana dos Santos
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 57 - 39 | +18 | 69 | |
| 2 | 38 | 53 - 27 | +26 | 68 | |
| 3 | 38 | 64 - 44 | +20 | 67 | |
| 4 | 38 | 54 - 32 | +22 | 63 | |
| 5 | 38 | 55 - 50 | +5 | 60 | |
| 6 | 38 | 37 - 38 | -1 | 57 | |
| 7 | 38 | 47 - 44 | +3 | 56 | |
| 8 | 38 | 40 - 41 | -1 | 55 | |
| 9 | 38 | 43 - 41 | +2 | 54 | |
| 10 | 38 | 43 - 40 | +3 | 52 | |
| 11 | 38 | 44 - 38 | +6 | 51 | |
| 12 | 38 | 44 - 38 | +6 | 50 | |
| 13 | 38 | 27 - 33 | -6 | 49 | |
| 14 | 38 | 40 - 49 | -9 | 47 | |
| 15 | 38 | 45 - 51 | -6 | 46 | |
| 16 | 38 | 31 - 40 | -9 | 45 | |
| 17 | 38 | 48 - 59 | -11 | 45 | |
| 18 | 38 | 36 - 55 | -19 | 34 | |
| 19 | 38 | 27 - 53 | -26 | 31 | |
| 20 | 38 | 21 - 44 | -23 | 28 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu42
59Ghi được51
57Thủng lưới43
1.48Bàn thắng mỗi trận1.21
12Giữ sạch lưới13
19Trên 2.5 bàn19
34Hiệp hai28