Villarreal II vs Ibiza
Tỷ số chung cuộc: Villarreal II 0-0 Ibiza tại Primera División RFEF - Group 2, 25 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Villarreal II thắng 0, hòa 3, Ibiza thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División RFEF - Group 2 · Group 2 · Vòng 34
- Sân vận động
- Ciudad Deportiva del Villarreal, Villarreal
- Phong độ
- DWLWW Villarreal II
- LWWLW Ibiza
- 29' N. El Jmili
- 29' C. Macia
- 37' U. Medina
- HT0-0
- 59' ▲ C. Tidiane Thiam ▼ N. El Jmili
- 59' ▲ C. Bonafe ▼ C. Macia
- 68' ▲ G. Nsukula ▼ Davo
- 68' ▲ J. Eslava ▼ I. Incera
- 70' ▲ E. Eto'o ▼ H. Lopez
- 75' ▲ D. del Pozo ▼ I. Indias
- 89' ▲ A. Arguigue Safsati ▼ A. Garcia
- 89' ▲ I. del Olmo ▼ D. Garcia
- 89' ▲ M. Svensson ▼ F. Castillo
- FT0-0
Đội hình
- 1R. Gomez
- 2D. Budesca
- 6L. M. Spatz
- 23J. Valou
- 3E. Ortiz
- 26J. Gaitan
- 8A. Diatta
- 28C. Macia▼ 59'
- 36N. El Jmili▼ 59'
- 11H. Lopez▼ 70'
- 30A. Garcia▼ 89'
Dự bị 8
- 25Y. Kinareykin
- 10E. Eto'o▲ 70'
- 14A. Fores
- 15C. Tidiane Thiam▲ 59'
- 16P. Pascual
- 21I. Rodriguez
- 24A. Arguigue Safsati▲ 89'
- 33C. Bonafe▲ 59'
- 1R. Juan Ramirez
- 17U. Medina
- 16M. Pedreno
- 21Y. Kembo
- 22A. Sola
- 28I. Incera▼ 68'
- 24T. Valls
- 18I. Indias▼ 75'
- 12D. Garcia▼ 89'
- 9Davo▼ 68'
- 11F. Castillo▼ 89'
Dự bị 10
- 2S. Diez
- 4E. Monjonell
- 6D. del Pozo▲ 75'
- 7Bebe
- 8I. del Olmo▲ 89'
- 10M. Svensson▲ 89'
- 13T. Paradowski
- 14G. Nsukula▲ 68'
- 19J. Eslava▲ 68'
- 25C. Torrelavid
Thống kê
02
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 57 - 39 | +18 | 69 | |
| 2 | 38 | 53 - 27 | +26 | 68 | |
| 3 | 38 | 64 - 44 | +20 | 67 | |
| 4 | 38 | 54 - 32 | +22 | 63 | |
| 5 | 38 | 55 - 50 | +5 | 60 | |
| 6 | 38 | 37 - 38 | -1 | 57 | |
| 7 | 38 | 47 - 44 | +3 | 56 | |
| 8 | 38 | 40 - 41 | -1 | 55 | |
| 9 | 38 | 43 - 41 | +2 | 54 | |
| 10 | 38 | 43 - 40 | +3 | 52 | |
| 11 | 38 | 44 - 38 | +6 | 51 | |
| 12 | 38 | 44 - 38 | +6 | 50 | |
| 13 | 38 | 27 - 33 | -6 | 49 | |
| 14 | 38 | 40 - 49 | -9 | 47 | |
| 15 | 38 | 45 - 51 | -6 | 46 | |
| 16 | 38 | 31 - 40 | -9 | 45 | |
| 17 | 38 | 48 - 59 | -11 | 45 | |
| 18 | 38 | 36 - 55 | -19 | 34 | |
| 19 | 38 | 27 - 53 | -26 | 31 | |
| 20 | 38 | 21 - 44 | -23 | 28 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu40
59Ghi được50
39Thủng lưới41
1.4Bàn thắng mỗi trận1.25
19Giữ sạch lưới14
15Trên 2.5 bàn16
29Hiệp hai26