Ibiza
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Villarreal II

Ibiza vs Villarreal II

Tỷ số chung cuộc: Ibiza 0-0 Villarreal II tại Primera División RFEF - Group 2, 14 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Ibiza thắng 1, hòa 3, Villarreal II thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División RFEF - Group 2 · Group 2 · Vòng 16
Phong độ
LWWLW Ibiza
DWLWW Villarreal II
  1. 33' D. Garcia
  2. HT0-0
  3. 46' I. del Olmo D. Garcia
  4. 46' J. Sene E. Gomez
  5. 46' Joao Fersura A. Gallar
  6. 54' Gonzalez Nacho
  7. 67' J. Gaitan H. Lopez
  8. 70' M. Errahaly J. Albert
  9. 70' A. Rubio A. Garcia
  10. 73' C. Bonafe D. Budesca
  11. 73' C. Tidiane Thiam P. Pascual
  12. 76' J. Gaitan
  13. 80' S. El Ftouhi Davo
  14. 83' C. Bonafe
  15. 90'+6 J. Valou
  16. 90'+8 Joao Fersura
  17. FT0-0

Đội hình

Ibiza HLV: Paco Jémez
  1. 1R. Juan Ramirez
  2. 17U. Medina
  3. 5Gonzalez Nacho
  4. 18I. Indias
  5. 3J. Albert ▼ 70'
  6. 7Bebe
  7. 6D. del Pozo
  8. 12D. Garcia ▼ 46'
  9. 23E. Gomez ▼ 46'
  10. 9Davo ▼ 80'
  11. 10A. Gallar ▼ 46'

Dự bị 12

  1. 25C. Torrelavid
  2. 27P. Pugliese
  3. 16M. Pedreno
  4. 2S. Diez
  5. 4E. Monjonell
  6. 21M. Errahaly ▲ 70'
  7. 14Fede
  8. 11F. Castillo
  9. 8I. del Olmo ▲ 46'
  10. 19J. Sene ▲ 46'
  11. 20S. El Ftouhi ▲ 80'
  12. 22Joao Fersura ▲ 46'
Villarreal II HLV: Miguel Álvarez
  1. 25Y. Kinareykin
  2. 2D. Budesca ▼ 73'
  3. 6L. M. Spatz
  4. 23J. Valou
  5. 3E. Ortiz
  6. 7V. Moreno
  7. 8A. Diatta
  8. 16P. Pascual ▼ 73'
  9. 22F. Viveros
  10. 11H. Lopez ▼ 67'
  11. 30A. Garcia ▼ 70'

Dự bị 9

  1. 35Y. Moreira
  2. 5F. Gil
  3. 33C. Bonafe ▲ 73'
  4. 4I. Sierra
  5. 15C. Tidiane Thiam ▲ 73'
  6. 20Curro
  7. 19M. Barry
  8. 9A. Rubio ▲ 70'
  9. 26J. Gaitan ▲ 67'

Thống kê

03
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CD Eldense
38 57 - 39 +18 69
2
Sabadell
38 53 - 27 +26 68
3
Atlético Madrid II
38 64 - 44 +20 67
4
Villarreal II
38 54 - 32 +22 63
5
Europa Fc
38 55 - 50 +5 60
6
FC Cartagena
38 37 - 38 -1 57
7
Antequera
38 47 - 44 +3 56
8
Algeciras
38 40 - 41 -1 55
9
Hércules
38 43 - 41 +2 54
10
Real Murcia
38 43 - 40 +3 52
11
Alcorcon
38 44 - 38 +6 51
12
Ibiza
38 44 - 38 +6 50
13
Teruel
38 27 - 33 -6 49
14
Gimnastic
38 40 - 49 -9 47
15
Juventud Torremolinos
38 45 - 51 -6 46
16
Tarazona
38 31 - 40 -9 45
17
Real Betis II
38 48 - 59 -11 45
18
Marbella
38 36 - 55 -19 34
19
Sanluqueño
38 27 - 53 -26 31
20
Sevilla Atletico
38 21 - 44 -23 28
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu42
50Ghi được59
41Thủng lưới39
1.25Bàn thắng mỗi trận1.4
14Giữ sạch lưới19
16Trên 2.5 bàn15
26Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu