Marbella
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Villarreal II

Marbella vs Villarreal II

Tỷ số chung cuộc: Marbella 0-1 Villarreal II tại Primera División RFEF - Group 2, 4 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Marbella thắng 0, hòa 1, Villarreal II thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División RFEF - Group 2 · Group 2 · Vòng 31
Phong độ
LLLWD Marbella
DWLWW Villarreal II
  1. 31' I. Sierra
  2. HT0-0
  3. 55' A. Ruiz
  4. 56' C. Tidiane Thiam C. Macia
  5. 56' N. El Jmili M. Barry
  6. 71' E. Eto'o H. Lopez
  7. 72' C. Bonafe A. Arguigue Safsati
  8. 74' T. Awudu E. Ohemeng
  9. 79' 0-1 E. Eto'o
  10. 81' Alexiel D. Selma
  11. 88' A. Gil A. Ruiz
  12. 88' I. Rodriguez J. Gaitan
  13. 90'+1 Yellow Card
  14. 90'+7 A. Gil
  15. FT0-1

Đội hình

Marbella HLV: David Cabello
  1. 1M. Garcia
  2. 2J. Alvarez
  3. 15Gabri
  4. 22J. Rodriguez
  5. 3A. Martinez
  6. 20J. Cambra
  7. 8Eugeni
  8. 16A. Ruiz▼ 88'
  9. 19E. Ohemeng▼ 74'
  10. 9V. Sanchez
  11. 24D. Selma▼ 81'

Dự bị 11

  1. 13F. Barrios
  2. 4A. Castellano
  3. 7T. Awudu▲ 74'
  4. 10A. Gil▲ 88'
  5. 14U. Bujan
  6. 17Alexiel▲ 81'
  7. 21L. Llacer
  8. 27M. Haruna
  9. 29C. Vasile
  10. 31D. Pineda
  11. 32S. Adamadu
Villarreal II
  1. 1R. Gomez
  2. 2D. Budesca
  3. 4I. Sierra
  4. 6L. M. Spatz
  5. 3E. Ortiz
  6. 26J. Gaitan▼ 88'
  7. 8A. Diatta
  8. 28C. Macia▼ 56'
  9. 19M. Barry▼ 56'
  10. 11H. Lopez▼ 71'
  11. 24A. Arguigue Safsati▼ 72'

Dự bị 9

  1. 25Y. Kinareykin
  2. 23J. Valou
  3. 21I. Rodriguez▲ 88'
  4. 33C. Bonafe▲ 72'
  5. 16P. Pascual
  6. 15C. Tidiane Thiam▲ 56'
  7. 10E. Eto'o▲ 71'
  8. 36N. El Jmili▲ 56'
  9. 14A. Fores

Thống kê

03
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CD Eldense
38 57 - 39 +18 69
2
Sabadell
38 53 - 27 +26 68
3
Atlético Madrid II
38 64 - 44 +20 67
4
Villarreal II
38 54 - 32 +22 63
5
Europa Fc
38 55 - 50 +5 60
6
FC Cartagena
38 37 - 38 -1 57
7
Antequera
38 47 - 44 +3 56
8
Algeciras
38 40 - 41 -1 55
9
Hércules
38 43 - 41 +2 54
10
Real Murcia
38 43 - 40 +3 52
11
Alcorcon
38 44 - 38 +6 51
12
Ibiza
38 44 - 38 +6 50
13
Teruel
38 27 - 33 -6 49
14
Gimnastic
38 40 - 49 -9 47
15
Juventud Torremolinos
38 45 - 51 -6 46
16
Tarazona
38 31 - 40 -9 45
17
Real Betis II
38 48 - 59 -11 45
18
Marbella
38 36 - 55 -19 34
19
Sanluqueño
38 27 - 53 -26 31
20
Sevilla Atletico
38 21 - 44 -23 28
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu42
38Ghi được59
58Thủng lưới39
0.95Bàn thắng mỗi trận1.4
10Giữ sạch lưới19
15Trên 2.5 bàn15
23Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu