Sanluqueño vs Marbella
Tỷ số chung cuộc: Sanluqueño 3-2 Marbella tại Primera División RFEF - Group 2, 28 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Sanluqueño thắng 1, hòa 4, Marbella thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División RFEF - Group 2 · Group 2 · Vòng 26
- Sân vận động
- Estadio El Palmar, Sanlúcar de Barrameda
- Phong độ
- LLDDD Sanluqueño
- LLLWD Marbella
- 11' Eugeni
- 15' ▲ J. Alvarez ▼ A. Carbonell
- 18' Rodri 1-0
- 23' ▲ D. Satoca ▼ A. Viedma
- HT1-0
- 46' ▲ J. Cambra ▼ T. Guzman
- 58' ▲ I. Alvarez ▼ S. Niza
- 62' J. Rodriguezphản lưới 2-0
- 75' I. Alvarez 3-0
- 79' ▲ L. Simon ▼ A. Juarez
- 79' ▲ M. Denia ▼ Rodri
- 79' ▲ Gabri ▼ J. Rodriguez
- 79' ▲ Alexiel ▼ D. Selma
- 88' ▲ A. Gil ▼ Eugeni
- 90'+3 Alexiel
- 90'+8 J. Cabrera
- 90' 3-1 A. Castellano
- 90' 3-2 Alexiel
- FT3-2
Đội hình
- 13R. Dominguez
- 2R. Sola Villalba
- 14A. Pavon
- 12N. Ukwuije
- 3J. Cabrera
- 26J. Andujar
- 5S. Niza▼ 58'
- 16A. Viedma▼ 23'
- 20U. Lobede
- 17Rodri▼ 79'
- 19A. Juarez▼ 79'
Dự bị 12
- 1R. Rocafort
- 35F. Valencia
- 4S. Almagro
- 6T. Mulenga
- 7Kikin
- 9I. Alvarez▲ 58'
- 11L. Simon▲ 79'
- 15M. Denia▲ 79'
- 21D. Satoca▲ 23'
- 28A. Bargallo
- 29G. Cardona
- 30P. Barea
- 1M. Garcia
- 5A. Carbonell▼ 15'
- 22J. Rodriguez▼ 79'
- 4A. Castellano
- 3A. Martinez
- 16A. Ruiz
- 30T. Guzman▼ 46'
- 8Eugeni▼ 88'
- 19E. Ohemeng
- 9V. Sanchez
- 24D. Selma▼ 79'
Dự bị 7
- 2J. Alvarez▲ 15'
- 10A. Gil▲ 88'
- 15Gabri▲ 79'
- 17Alexiel▲ 79'
- 20J. Cambra▲ 46'
- 23A. Escassi
- 26C. Navarro
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 57 - 39 | +18 | 69 | |
| 2 | 38 | 53 - 27 | +26 | 68 | |
| 3 | 38 | 64 - 44 | +20 | 67 | |
| 4 | 38 | 54 - 32 | +22 | 63 | |
| 5 | 38 | 55 - 50 | +5 | 60 | |
| 6 | 38 | 37 - 38 | -1 | 57 | |
| 7 | 38 | 47 - 44 | +3 | 56 | |
| 8 | 38 | 40 - 41 | -1 | 55 | |
| 9 | 38 | 43 - 41 | +2 | 54 | |
| 10 | 38 | 43 - 40 | +3 | 52 | |
| 11 | 38 | 44 - 38 | +6 | 51 | |
| 12 | 38 | 44 - 38 | +6 | 50 | |
| 13 | 38 | 27 - 33 | -6 | 49 | |
| 14 | 38 | 40 - 49 | -9 | 47 | |
| 15 | 38 | 45 - 51 | -6 | 46 | |
| 16 | 38 | 31 - 40 | -9 | 45 | |
| 17 | 38 | 48 - 59 | -11 | 45 | |
| 18 | 38 | 36 - 55 | -19 | 34 | |
| 19 | 38 | 27 - 53 | -26 | 31 | |
| 20 | 38 | 21 - 44 | -23 | 28 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu40
29Ghi được38
57Thủng lưới58
0.71Bàn thắng mỗi trận0.95
12Giữ sạch lưới10
15Trên 2.5 bàn15
14Hiệp hai23