Sevilla Atletico vs Villarreal II
Tỷ số chung cuộc: Sevilla Atletico 0-0 Villarreal II tại Primera División RFEF - Group 2, 9 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Sevilla Atletico thắng 1, hòa 1, Villarreal II thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División RFEF - Group 2 · Group 2 · Vòng 19
- Sân vận động
- Estadio Jesús Navas, Sevilla
- Phong độ
- LDLDW Sevilla Atletico
- DWLWW Villarreal II
- HT0-0
- 58' D. Budesca
- 61' ▲ A. Fores ▼ D. Budesca
- 61' ▲ A. Garcia ▼ H. Lopez
- 70' ▲ C. Tidiane Thiam ▼ F. Viveros
- 70' ▲ J. Gaitan ▼ P. Pascual
- 71' ▲ M. Castillo ▼ I. Sow
- 73' ▲ J. Moreno ▼ T. Kpebane
- 82' A. Garcia
- 85' ▲ E. Alcaide ▼ E. Altozano
- 85' ▲ A. Collado ▼ I. Dominguez
- 85' ▲ I. Villar ▼ B. Sow
- 90'+3 M. Castillo
- FT0-0
Đội hình
- 13A. Flores
- 12T. Kpebane ▼ 73'
- 14R. Jalade
- 4I. Munoz
- 19S. Martinez
- 8E. Altozano ▼ 85'
- 6P. Rivera
- 27N. Guillen
- 26B. Sow ▼ 85'
- 17I. Sow ▼ 71'
- 23I. Dominguez ▼ 85'
Dự bị 11
- 25L. Luchino
- 24A. Espineira
- 2J. Moreno ▲ 73'
- 31E. Alcaide ▲ 85'
- 36M. Fernandez
- 3D. Lopez
- 10A. Collado ▲ 85'
- 32M. Naranjo
- 18I. Villar ▲ 85'
- 28M. Castillo ▲ 71'
- 20A. Raihani
- 1R. Gomez
- 2D. Budesca ▼ 61'
- 4I. Sierra
- 6L. M. Spatz
- 3E. Ortiz
- 7V. Moreno
- 8A. Diatta
- 16P. Pascual ▼ 70'
- 22F. Viveros ▼ 70'
- 11H. Lopez ▼ 61'
- 9A. Rubio
Dự bị 10
- 25Y. Kinareykin
- 21I. Rodriguez
- 23J. Valou
- 5F. Gil
- 29A. Ruiz
- 15C. Tidiane Thiam ▲ 70'
- 14A. Fores ▲ 61'
- 30A. Garcia ▲ 61'
- 26J. Gaitan ▲ 70'
- 36N. El Jmili
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 57 - 39 | +18 | 69 | |
| 2 | 38 | 53 - 27 | +26 | 68 | |
| 3 | 38 | 64 - 44 | +20 | 67 | |
| 4 | 38 | 54 - 32 | +22 | 63 | |
| 5 | 38 | 55 - 50 | +5 | 60 | |
| 6 | 38 | 37 - 38 | -1 | 57 | |
| 7 | 38 | 47 - 44 | +3 | 56 | |
| 8 | 38 | 40 - 41 | -1 | 55 | |
| 9 | 38 | 43 - 41 | +2 | 54 | |
| 10 | 38 | 43 - 40 | +3 | 52 | |
| 11 | 38 | 44 - 38 | +6 | 51 | |
| 12 | 38 | 44 - 38 | +6 | 50 | |
| 13 | 38 | 27 - 33 | -6 | 49 | |
| 14 | 38 | 40 - 49 | -9 | 47 | |
| 15 | 38 | 45 - 51 | -6 | 46 | |
| 16 | 38 | 31 - 40 | -9 | 45 | |
| 17 | 38 | 48 - 59 | -11 | 45 | |
| 18 | 38 | 36 - 55 | -19 | 34 | |
| 19 | 38 | 27 - 53 | -26 | 31 | |
| 20 | 38 | 21 - 44 | -23 | 28 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu42
22Ghi được59
51Thủng lưới39
0.54Bàn thắng mỗi trận1.4
9Giữ sạch lưới19
11Trên 2.5 bàn15
17Hiệp hai29