Antequera vs Real Betis II
Tỷ số chung cuộc: Antequera 2-1 Real Betis II tại Primera División RFEF - Group 2, 7 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Antequera thắng 3, hòa 0, Real Betis II thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División RFEF - Group 2 · Group 2 · Vòng 15
- Sân vận động
- Estadio El Maulí, Antequera
- Phong độ
- WWLWL Antequera
- WWWDW Real Betis II
- 18' ▲ J. Biabiany ▼ Nico Njalla
- 31' I. Corralejo Mantero
- 36' M. Bassele 1-0
- 45' M. Bassele 2-0
- HT2-0
- 61' ▲ C. Reina ▼ I. Corralejo Mantero
- 63' ▲ P. Busto ▼ A. Gismera
- 63' ▲ G. Sorroche ▼ D. Bladi
- 65' ▲ A. Gene ▼ Ribeiro
- 65' ▲ O. Chit ▼ O. Siddiki
- 65' 2-1 J. Morante
- 71' Luismi Gutierrez
- 76' ▲ D. Ramos ▼ M. Bassele
- 76' ▲ A. Quintana ▼ J. Aspra
- 85' ▲ D. Ilahude ▼ R. Marina
- 85' ▲ R. Oya ▼ Y. Kore
- FT2-1
Đội hình
- 13D. Alcover
- 19I. Rodriguez
- 15Raul Gimenez
- 4Barbu
- 14E. Sanchez
- 18M. Bassele▼ 76'
- 20J. Aspra▼ 76'
- 10Luismi Gutierrez
- 25Nico Njalla▼ 18'
- 9Ribeiro▼ 65'
- 11O. Siddiki▼ 65'
Dự bị 12
- 1S. Perez
- 2J. Anton
- 3R. Albentosa
- 5A. Luna
- 6D. Ramos▲ 76'
- 7J. Biabiany▲ 18'
- 16A. Gene▲ 65'
- 17I. Gonzalez
- 21O. Chit▲ 65'
- 22A. Quintana▲ 76'
- 23R. Diz Acena
- 24L. Rivas
- 31M. Gonzalez
- 25Y. Kore▼ 85'
- 21J. Oreiro
- 4E. Zidane
- 23D. Bladi▼ 63'
- 6M. Mensah
- 20A. Gismera▼ 63'
- 37I. Corralejo Mantero▼ 61'
- 22B. Alonso
- 30R. Marina▼ 85'
- 27J. Morante
Dự bị 12
- 1G. Garcia
- 12F. Embalo
- 15M. Hamdoune
- 2P. Busto▲ 63'
- 19D. Traore
- 18G. Bouare
- 10C. Reina▲ 61'
- 16G. Sorroche▲ 63'
- 38I. Amores
- 8D. Perez Guerrero
- 11D. Ilahude▲ 85'
- 36R. Oya▲ 85'
Thống kê
01
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 57 - 39 | +18 | 69 | |
| 2 | 38 | 53 - 27 | +26 | 68 | |
| 3 | 38 | 64 - 44 | +20 | 67 | |
| 4 | 38 | 54 - 32 | +22 | 63 | |
| 5 | 38 | 55 - 50 | +5 | 60 | |
| 6 | 38 | 37 - 38 | -1 | 57 | |
| 7 | 38 | 47 - 44 | +3 | 56 | |
| 8 | 38 | 40 - 41 | -1 | 55 | |
| 9 | 38 | 43 - 41 | +2 | 54 | |
| 10 | 38 | 43 - 40 | +3 | 52 | |
| 11 | 38 | 44 - 38 | +6 | 51 | |
| 12 | 38 | 44 - 38 | +6 | 50 | |
| 13 | 38 | 27 - 33 | -6 | 49 | |
| 14 | 38 | 40 - 49 | -9 | 47 | |
| 15 | 38 | 45 - 51 | -6 | 46 | |
| 16 | 38 | 31 - 40 | -9 | 45 | |
| 17 | 38 | 48 - 59 | -11 | 45 | |
| 18 | 38 | 36 - 55 | -19 | 34 | |
| 19 | 38 | 27 - 53 | -26 | 31 | |
| 20 | 38 | 21 - 44 | -23 | 28 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu39
47Ghi được49
50Thủng lưới59
1.18Bàn thắng mỗi trận1.26
10Giữ sạch lưới7
15Trên 2.5 bàn22
26Hiệp hai24