FC Cartagena
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Algeciras

FC Cartagena vs Algeciras

Tỷ số chung cuộc: FC Cartagena 2-0 Algeciras tại Primera División RFEF - Group 2, 17 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: FC Cartagena thắng 3, hòa 2, Algeciras thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División RFEF - Group 2 · Group 2 · Vòng 8
Sân vận động
Estadio Municipal Cartagonova, Cartagena
Phong độ
LWLWD FC Cartagena
LDLLL Algeciras
  1. 6' A. Fidalgo
  2. 35' I. Obeng
  3. 36' A. Cochphản lưới 1-0
  4. HT1-0
  5. 59' J. Rastrojo
  6. 63' C. Calderon A. Martin
  7. 63' L. Redondo K. Sanchez
  8. 65' R. Serrano 2-0
  9. 71' T. Sanchez
  10. 72' A. Ortuno Chiki
  11. 72' E. Alcaniz A. Fidalgo
  12. 75' C. Arauz J. Marquez
  13. 76' D. Garrido I. Turrillo
  14. 76' J. Riley I. Obeng
  15. 77' Nacho D. Gomez
  16. 80' V. Ruiz A. Coch
  17. 88' A. Mayorga
  18. 90'+4 O. Castro
  19. 90'+1 O. Castro M. Gonzaga
  20. FT2-0

Đội hình

FC Cartagena HLV: Guillermo Fernández
  1. 1I. Martinez
  2. 2M. Jurado
  3. 5I. Baz
  4. 4R. Serrano
  5. 22N. Martinez
  6. 20D. Gomez ▼ 77'
  7. 10P. Larrea
  8. 6A. Fidalgo ▼ 72'
  9. 16A. Martin ▼ 63'
  10. 17K. Sanchez ▼ 63'
  11. 19Chiki ▼ 72'

Dự bị 11

  1. 13L. Garcia
  2. 30J. Reyes
  3. 3N. Jimenez
  4. 7C. Calderon ▲ 63'
  5. 9A. Ortuno ▲ 72'
  6. 11L. Redondo ▲ 63'
  7. 14E. Alcaniz ▲ 72'
  8. 15F. Velez
  9. 18D. Perejon
  10. 21Chuca
  11. 23Nacho ▲ 77'
Algeciras
  1. 1I. Moreno
  2. 3J. Marquez ▼ 75'
  3. 11T. Sanchez
  4. 4A. Coch ▼ 80'
  5. 6A. Mayorga
  6. 20J. Alamo
  7. 8I. Turrillo ▼ 76'
  8. 7J. Rastrojo
  9. 21J. Garcia
  10. 9M. Gonzaga ▼ 90'
  11. 19I. Obeng ▼ 76'

Dự bị 9

  1. 30M. Perez
  2. 2C. Arauz ▲ 75'
  3. 10D. Garrido ▲ 76'
  4. 15V. Ruiz ▲ 80'
  5. 16A. Gomez
  6. 22P. A. Adot Barandiaran
  7. 23J. Riley ▲ 76'
  8. 24O. Castro ▲ 90'
  9. 26A. Villalba

Thống kê

01
50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CD Eldense
38 57 - 39 +18 69
2
Sabadell
38 53 - 27 +26 68
3
Atlético Madrid II
38 64 - 44 +20 67
4
Villarreal II
38 54 - 32 +22 63
5
Europa Fc
38 55 - 50 +5 60
6
FC Cartagena
38 37 - 38 -1 57
7
Antequera
38 47 - 44 +3 56
8
Algeciras
38 40 - 41 -1 55
9
Hércules
38 43 - 41 +2 54
10
Real Murcia
38 43 - 40 +3 52
11
Alcorcon
38 44 - 38 +6 51
12
Ibiza
38 44 - 38 +6 50
13
Teruel
38 27 - 33 -6 49
14
Gimnastic
38 40 - 49 -9 47
15
Juventud Torremolinos
38 45 - 51 -6 46
16
Tarazona
38 31 - 40 -9 45
17
Real Betis II
38 48 - 59 -11 45
18
Marbella
38 36 - 55 -19 34
19
Sanluqueño
38 27 - 53 -26 31
20
Sevilla Atletico
38 21 - 44 -23 28
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu40
38Ghi được41
40Thủng lưới42
0.97Bàn thắng mỗi trận1.02
17Giữ sạch lưới21
16Trên 2.5 bàn14
17Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu