Real Betis II vs Atlético Madrid II
Tỷ số chung cuộc: Real Betis II 0-2 Atlético Madrid II tại Primera División RFEF - Group 2, 20 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Real Betis II thắng 0, hòa 1, Atlético Madrid II thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División RFEF - Group 2 · Group 2 · Vòng 4
- Sân vận động
- Ciudad Deportiva Luis de Sol, Sevilla
- Phong độ
- WWWDW Real Betis II
- WLLDW Atlético Madrid II
- 12' Y. Kore
- 15' 0-1 O. Janneh11m
- 16' ▲ J. Oreiro ▼ D. Ilahude
- 18' J. Bonar
- 21' R. Belaid
- 45' J. Serrano
- HT0-1
- 54' ▲ D. Martinez ▼ I. Kostis
- 63' ▲ K. Sosu ▼ A. Toral
- 63' ▲ B. Alonso ▼ C. Reina
- 63' ▲ D. Sits ▼ A. Ortiz
- 63' ▲ J. Castillo ▼ M. Bellotti
- 69' I. Luque
- 71' M. Mensah
- 72' 0-2 I. Luque
- 76' J. A. Morante
- 76' ▲ P. Busto ▼ J. A. Morante
- 76' ▲ G. Sorroche ▼ I. Forns
- 83' D. Sits
- 85' ▲ R. Hueso ▼ O. Janneh
- 85' ▲ Koke ▼ J. Bonar
- 87' E. Zidane
- FT0-2
Đội hình
- 31M. Gonzalez
- 23D. Bladi
- 25Y. Kore
- 4E. Zidane
- 3I. Forns ▼ 76'
- 6M. Mensah
- 18G. Bouare
- 27J. A. Morante ▼ 76'
- 10C. Reina ▼ 63'
- 17A. Toral ▼ 63'
- 11D. Ilahude ▼ 16'
Dự bị 12
- 1G. Garcia
- 2P. Busto ▲ 76'
- 5F. Garreta
- 14K. Sosu ▲ 63'
- 15M. Hamdoune
- 16G. Sorroche ▲ 76'
- 19D. Traore
- 20A. Gismera
- 21J. Oreiro ▲ 16'
- 22B. Alonso ▲ 63'
- 29A. Martin
- 38I. Amores
- 31S. Esquivel
- 4J. Bonar ▼ 85'
- 16I. Kostis ▼ 54'
- 15A. Puric
- 3J. Diaz
- 6J. Serrano
- 18M. Bellotti ▼ 63'
- 7I. Luque
- 10R. Belaid
- 23A. Ortiz ▼ 63'
- 9O. Janneh ▼ 85'
Dự bị 12
- 1M. de Luis
- 2R. Hueso ▲ 85'
- 22C. Gimenez
- 12G. Spina
- 21D. Sits ▲ 63'
- 8J. Castillo ▲ 63'
- J. Rajado
- 14J. Morcillo
- M. Llorente
- 11Koke ▲ 85'
- D. Martinez ▲ 54'
- 19A. Corral
Thống kê
13
50
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 57 - 39 | +18 | 69 | |
| 2 | 38 | 53 - 27 | +26 | 68 | |
| 3 | 38 | 64 - 44 | +20 | 67 | |
| 4 | 38 | 54 - 32 | +22 | 63 | |
| 5 | 38 | 55 - 50 | +5 | 60 | |
| 6 | 38 | 37 - 38 | -1 | 57 | |
| 7 | 38 | 47 - 44 | +3 | 56 | |
| 8 | 38 | 40 - 41 | -1 | 55 | |
| 9 | 38 | 43 - 41 | +2 | 54 | |
| 10 | 38 | 43 - 40 | +3 | 52 | |
| 11 | 38 | 44 - 38 | +6 | 51 | |
| 12 | 38 | 44 - 38 | +6 | 50 | |
| 13 | 38 | 27 - 33 | -6 | 49 | |
| 14 | 38 | 40 - 49 | -9 | 47 | |
| 15 | 38 | 45 - 51 | -6 | 46 | |
| 16 | 38 | 31 - 40 | -9 | 45 | |
| 17 | 38 | 48 - 59 | -11 | 45 | |
| 18 | 38 | 36 - 55 | -19 | 34 | |
| 19 | 38 | 27 - 53 | -26 | 31 | |
| 20 | 38 | 21 - 44 | -23 | 28 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu38
49Ghi được64
59Thủng lưới44
1.26Bàn thắng mỗi trận1.68
7Giữ sạch lưới13
22Trên 2.5 bàn19
24Hiệp hai35