Sevilla Atletico vs Ibiza
Tỷ số chung cuộc: Sevilla Atletico 1-2 Ibiza tại Primera División RFEF - Group 2, 30 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Sevilla Atletico thắng 1, hòa 0, Ibiza thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División RFEF - Group 2 · Group 2 · Vòng 1
- Sân vận động
- Estadio Jesus Navas, Sevilla
- Phong độ
- LDLDW Sevilla Atletico
- LWWLW Ibiza
- 6' 0-1 Bebe
- 29' J. Albert
- HT0-1
- 52' 0-2 E. Gomez
- 60' A. Collado 1-2
- 63' ▲ T. Glazer ▼ A. Gallar
- 64' Yellow Card
- 65' R. Olabe
- 65' ▲ P. Rivera ▼ A. Raihani
- 65' ▲ B. Sow ▼ A. Ciria
- 75' ▲ M. Errahaly ▼ Bebe
- 78' ▲ I. Villar ▼ A. Collado
- 78' ▲ M. Castillo ▼ N. Guillen
- 86' Yellow Card
- 86' Yellow Card
- 86' Yellow Card
- 86' Yellow Card
- 87' ▲ J. Moreno ▼ A. Espineira
- 87' ▲ Davo ▼ S. El Ftouhi
- 87' ▲ E. Monjonell ▼ J. Albert
- FT1-2
Đội hình
- 1R. Romero
- 33A. Espineira▼ 87'
- 4I. Munoz
- 14R. Jalade
- 19S. Martinez
- 22L. Dasilva
- 27N. Guillen▼ 78'
- 17I. Sow
- 8A. Collado▼ 78'
- 20A. Raihani▼ 65'
- 42A. Ciria▼ 65'
Dự bị 12
- L. Luchino
- J. Moreno▲ 87'
- P. Rivera▲ 65'
- J. Bozada
- I. Villar▲ 78'
- J. Cortez
- B. Sow▲ 65'
- M. Castillo▲ 78'
- D. Lopez
- M. Di Massimo
- M. Diaz
- T. Mendez
- 1R. Juan Ramirez
- 17U. Medina
- 18I. Indias
- 5Gonzalez Nacho
- 3J. Albert▼ 87'
- 23E. Gomez
- 6D. del Pozo
- 14Fede
- 20S. El Ftouhi▼ 87'
- 10A. Gallar▼ 63'
- 7Bebe▼ 75'
Dự bị 11
- Belman
- C. Torrelavid
- Davo▲ 87'
- T. Glazer▲ 63'
- M. Pedreno
- M. Errahaly▲ 75'
- P. Pugliese
- S. Diez
- E. Monjonell▲ 87'
- Joao Fersura
- I. Keita
Thống kê
01
60
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 57 - 39 | +18 | 69 | |
| 2 | 38 | 53 - 27 | +26 | 68 | |
| 3 | 38 | 64 - 44 | +20 | 67 | |
| 4 | 38 | 54 - 32 | +22 | 63 | |
| 5 | 38 | 55 - 50 | +5 | 60 | |
| 6 | 38 | 37 - 38 | -1 | 57 | |
| 7 | 38 | 47 - 44 | +3 | 56 | |
| 8 | 38 | 40 - 41 | -1 | 55 | |
| 9 | 38 | 43 - 41 | +2 | 54 | |
| 10 | 38 | 43 - 40 | +3 | 52 | |
| 11 | 38 | 44 - 38 | +6 | 51 | |
| 12 | 38 | 44 - 38 | +6 | 50 | |
| 13 | 38 | 27 - 33 | -6 | 49 | |
| 14 | 38 | 40 - 49 | -9 | 47 | |
| 15 | 38 | 45 - 51 | -6 | 46 | |
| 16 | 38 | 31 - 40 | -9 | 45 | |
| 17 | 38 | 48 - 59 | -11 | 45 | |
| 18 | 38 | 36 - 55 | -19 | 34 | |
| 19 | 38 | 27 - 53 | -26 | 31 | |
| 20 | 38 | 21 - 44 | -23 | 28 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu40
22Ghi được50
51Thủng lưới41
0.54Bàn thắng mỗi trận1.25
9Giữ sạch lưới14
11Trên 2.5 bàn16
17Hiệp hai26