Sanluqueño vs Algeciras
Tỷ số chung cuộc: Sanluqueño 2-2 Algeciras tại Primera División RFEF - Group 2, 30 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sanluqueño thắng 1, hòa 6, Algeciras thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División RFEF - Group 2 · Group 2 · Vòng 15
- Sân vận động
- Estadio El Palmar, Sanlúcar de Barrameda
- Phong độ
- LLDDD Sanluqueño
- LLDLL Algeciras
- 1' Colau 1-0
- 15' I. Turrillo
- 30' J. Gomez
- 40' L. Vacas
- HT1-0
- 46' ▲ Dani Merchán ▼ Tomás Sánchez
- 48' A. Pavon
- 55' Yellow Card
- 56' 1-1 Diego Esteban11m
- 59' Yellow Card
- 59' L. Vacas
- 59' L. Vacas
- 63' Kikin
- 63' ▲ José Enrique ▼ Álex Valiño
- 63' ▲ Kikín ▼ Alain
- 63' ▲ Martín Calderón ▼ Colau
- 71' ▲ Manin ▼ Javi Gómez
- 75' Víctor Valverde 2-1
- 76' Esteban Diego
- 79' ▲ Arnau Gaixas ▼ Aleix Coch
- 79' ▲ Ávaro Leiva ▼ Iván Turrillo
- 84' ▲ Álex Guti ▼ Víctor Valverde
- 88' Yellow Card
- 90'+5 ▲ Ángel Puerto ▼ Álex Martínez
- 90'+1 2-2 Manin
- FT2-2
Đội hình
- Samu Pérez
- Álex Martínez ▼ 90'
- Roger Riera
- Pablo Carbonell
- Alain ▼ 63'
- Pavón
- Colau ▼ 63'
- Vacas
- Yasser
- Álex Valiño ▼ 63'
- Víctor Valverde ▼ 84'
Dự bị 11
- José Enrique ▲ 63'
- Kikín ▲ 63'
- Martín Calderón ▲ 63'
- Álex Guti ▲ 84'
- Ángel Puerto ▲ 90'
- Álvaro Vega
- C. Gonda
- Carlos González
- Fernando Valencia
- Raúl García-Alejo
- Javi Feria
- Íker Venteo
- Aleix Coch ▼ 79'
- Paris Adot
- Tomás Sánchez ▼ 46'
- L. Spatz
- Iván Turrillo ▼ 79'
- Diego Esteban
- Marino Illescas
- Neco Celorio
- Rodri Escudero
- Javi Gómez ▼ 71'
Dự bị 10
- Dani Merchán ▲ 46'
- Manin ▲ 71'
- Arnau Gaixas ▲ 79'
- Ávaro Leiva ▲ 79'
- Curro Domínguez
- Dani Recagno
- David Fernández
- Èric Montes
- L. García
- Rafa Roldán
Thống kê
16
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 46 - 35 | +11 | 67 | |
| 2 | 38 | 47 - 31 | +16 | 64 | |
| 3 | 38 | 51 - 33 | +18 | 63 | |
| 4 | 38 | 52 - 52 | 0 | 58 | |
| 5 | 38 | 54 - 49 | +5 | 58 | |
| 6 | 38 | 58 - 36 | +22 | 54 | |
| 7 | 38 | 42 - 35 | +7 | 54 | |
| 8 | 38 | 40 - 43 | -3 | 53 | |
| 9 | 38 | 46 - 46 | 0 | 52 | |
| 10 | 38 | 52 - 51 | +1 | 51 | |
| 11 | 38 | 51 - 41 | +10 | 49 | |
| 12 | 38 | 48 - 49 | -1 | 47 | |
| 13 | 38 | 44 - 59 | -15 | 46 | |
| 14 | 38 | 41 - 51 | -10 | 46 | |
| 15 | 38 | 51 - 58 | -7 | 46 | |
| 16 | 38 | 43 - 48 | -5 | 43 | |
| 17 | 38 | 36 - 34 | +2 | 43 | |
| 18 | 38 | 32 - 47 | -15 | 42 | |
| 19 | 38 | 32 - 52 | -20 | 37 | |
| 20 | 38 | 37 - 53 | -16 | 35 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu41
44Ghi được48
55Thủng lưới48
1.05Bàn thắng mỗi trận1.17
12Giữ sạch lưới11
16Trên 2.5 bàn15
26Hiệp hai29