Sanluqueño
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Algeciras

Sanluqueño vs Algeciras

Tỷ số chung cuộc: Sanluqueño 0-0 Algeciras tại Primera División RFEF - Group 2, 25 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sanluqueño thắng 1, hòa 6, Algeciras thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División RFEF - Group 2 · Group 2 · Vòng 25
Sân vận động
Estadio El Palmar, Sanlúcar de Barrameda
Phong độ
LLDDD Sanluqueño
LLDLL Algeciras
  1. 25' E. Montes
  2. HT0-0
  3. 46' Joaquín Martín Calderón
  4. 48' Y. Diori
  5. 59' Diego Talaverón Álex Escardó
  6. 65' Borja Fernández Javi Cueto
  7. 78' Dani Merchán Javi López
  8. 78' Zequi Sergio Santos
  9. 85' T. Sanchez
  10. 85' Víctor Díaz Nacho Ramón
  11. 87' Adrián Sardinero Tomás Sánchez
  12. 87' Rafa Roldán Iván Turrillo
  13. 89' Zequi
  14. FT0-0

Đội hình

Sanluqueño HLV: Abel Segovia
  1. Samu Pérez
  2. Pablo Carbonell
  3. Fer Román
  4. Álex Cortijo
  5. Joan Rojas
  6. Martín Calderón ▼ 46'
  7. Zelu
  8. Álex Escardó ▼ 59'
  9. Vacas
  10. Nacho Ramón ▼ 85'
  11. Álex Guti

Dự bị 10

  1. Joaquín ▲ 46'
  2. Diego Talaverón ▲ 59'
  3. Víctor Díaz ▲ 85'
  4. Álex Rodríguez
  5. Álvaro Bastida
  6. Antonio Sánchez
  7. F. Mwepu
  8. J. Flere
  9. Juan González
  10. Pablo Lugo
Algeciras HLV: Lolo Escobar
  1. Marcos Lavín
  2. Tomás Sánchez ▼ 87'
  3. Juan Rodríguez
  4. Admonio
  5. Y. Diori
  6. Sergio Santos ▼ 78'
  7. Iván Turrillo ▼ 87'
  8. Èric Montes
  9. Mario García
  10. Javi López ▼ 78'
  11. Javi Cueto ▼ 65'

Dự bị 9

  1. Borja Fernández ▲ 65'
  2. Dani Merchán ▲ 78'
  3. Zequi ▲ 78'
  4. Adrián Sardinero ▲ 87'
  5. Rafa Roldán ▲ 87'
  6. David Martín
  7. Iker Navarro
  8. L. García
  9. Mario Fernández

Thống kê

00
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CD Castellón
38 74 - 39 +35 82
2
Córdoba CF
38 66 - 32 +34 77
3
Málaga CF
38 51 - 25 +26 70
4
Ibiza
38 57 - 34 +23 68
5
AD Ceuta FC
38 55 - 40 +15 62
6
Recreativo Huelva
38 44 - 37 +7 61
7
Real Murcia
38 38 - 38 0 58
8
Antequera
38 47 - 47 0 56
9
Atlético Madrid II
38 53 - 45 +8 53
10
Real Madrid II
38 44 - 43 +1 51
11
Alcoyano
38 38 - 38 0 51
12
Mérida AD
38 37 - 45 -8 47
13
Algeciras
38 39 - 43 -4 46
14
Sanluqueño
38 34 - 41 -7 45
15
Intercity
38 37 - 49 -12 45
16
San Fernando CD
38 36 - 48 -12 42
17
Linares Deportivo
38 33 - 51 -18 39
18
Melilla
38 26 - 52 -26 34
19
Atlético Baleares
38 23 - 59 -36 29
20
Granada CF II
38 30 - 56 -26 27
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu43
34Ghi được42
46Thủng lưới47
0.79Bàn thắng mỗi trận0.98
16Giữ sạch lưới13
15Trên 2.5 bàn16
17Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu