Alcorcon vs Mérida AD
Tỷ số chung cuộc: Alcorcon 2-2 Mérida AD tại Primera División RFEF - Group 2, 3 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Alcorcon thắng 1, hòa 2, Mérida AD thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División RFEF - Group 2 · Group 2 · Vòng 11
- Sân vận động
- Estadio Santo Domingo, Alcorcón
- Phong độ
- DLLDD Alcorcon
- LLWWL Mérida AD
- 17' 0-1 Carlos Doncel
- 20' 0-2 Carlos Doncel
- 32' R. Rodriguez
- 32' ▲ Imanol Alonso ▼ Eric Pérez
- HT0-2
- 53' Rafa Llorente 1-2
- 57' ▲ M. Prevedini ▼ Busi
- 57' ▲ Raúl Beneit ▼ Pablo Ganet
- 57' ▲ Sergi Segura ▼ Pipe Alfonso
- 58' M. Climent
- 61' C. Manrique
- 63' M. Mizzian
- 69' ▲ Manu Bonaque ▼ Luis Pareja
- 70' ▲ Sergio Navarro ▼ Rafa Llorente
- 74' Sergio Navarro 2-2
- 80' ▲ Pablo García ▼ M. Mizzian
- 89' R. Beneit
- 89' ▲ Mario da Costa ▼ Miguel Capi
- 89' ▲ Samu Rodríguez ▼ Christian Manrique
- 90'+4 Y. Ballesteros
- FT2-2
Đội hình
- Gaizka Ayesa
- Joan Rojas
- Christian Manrique ▼ 89'
- Marc Lachèvre
- Álvaro Santiago
- Yael Ballesteros
- Rayco Rodríguez
- Rafa Llorente ▼ 70'
- Esteban Aparicio
- Miguel Capi ▼ 89'
- Eric Pérez ▼ 32'
Dự bị 9
- Imanol Alonso ▲ 32'
- Sergio Navarro ▲ 70'
- Mario da Costa ▲ 89'
- Samu Rodríguez ▲ 89'
- Edu Llorente
- J. Núñez
- Javier Rentero
- Josele Martínez
- Stitch
- Juanpa
- Pipe Alfonso ▼ 57'
- Luis Pareja ▼ 69'
- Mario Climent
- Liberto Beltrán
- Pablo Ganet ▼ 57'
- Busi ▼ 57'
- Juanjo
- Saúl del Cerro
- Carlos Doncel
- M. Mizzian ▼ 80'
Dự bị 8
- M. Prevedini ▲ 57'
- Raúl Beneit ▲ 57'
- Sergi Segura ▲ 57'
- Manu Bonaque ▲ 69'
- Pablo García ▲ 80'
- Dani Vicente
- Eliseo Falcón
- J. Beer
Thống kê
03
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 46 - 35 | +11 | 67 | |
| 2 | 38 | 47 - 31 | +16 | 64 | |
| 3 | 38 | 51 - 33 | +18 | 63 | |
| 4 | 38 | 52 - 52 | 0 | 58 | |
| 5 | 38 | 54 - 49 | +5 | 58 | |
| 6 | 38 | 58 - 36 | +22 | 54 | |
| 7 | 38 | 42 - 35 | +7 | 54 | |
| 8 | 38 | 40 - 43 | -3 | 53 | |
| 9 | 38 | 46 - 46 | 0 | 52 | |
| 10 | 38 | 52 - 51 | +1 | 51 | |
| 11 | 38 | 51 - 41 | +10 | 49 | |
| 12 | 38 | 48 - 49 | -1 | 47 | |
| 13 | 38 | 44 - 59 | -15 | 46 | |
| 14 | 38 | 41 - 51 | -10 | 46 | |
| 15 | 38 | 51 - 58 | -7 | 46 | |
| 16 | 38 | 43 - 48 | -5 | 43 | |
| 17 | 38 | 36 - 34 | +2 | 43 | |
| 18 | 38 | 32 - 47 | -15 | 42 | |
| 19 | 38 | 32 - 52 | -20 | 37 | |
| 20 | 38 | 37 - 53 | -16 | 35 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu43
57Ghi được57
53Thủng lưới55
1.36Bàn thắng mỗi trận1.33
10Giữ sạch lưới12
24Trên 2.5 bàn21
35Hiệp hai31