Mérida AD vs Alcorcon
Tỷ số chung cuộc: Mérida AD 0-2 Alcorcon tại Primera División RFEF - Group 1, 8 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Mérida AD thắng 2, hòa 2, Alcorcon thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División RFEF - Group 1 · Group 1 · Vòng 18
- Sân vận động
- Estadio Romano, Mérida
- Trọng tài
- Antonio Alberola
- Phong độ
- LLWWL Mérida AD
- DLLDD Alcorcon
- 16' A. Moyano
- 36' L. Acosta
- HT0-0
- 46' ▲ A. Mukai ▼ Fran Viñuela
- 55' ▲ Chiki ▼ Adrián Dalmau
- 55' ▲ Pedro Mosquera ▼ Javi Ribelles
- 60' I. Lopez
- 63' ▲ Carlos Cinta ▼ Lolo Plá
- 63' ▲ Juanma Bravo ▼ Javi Lara
- 63' ▲ Pablo García ▼ Antonio Moyano
- 78' 0-1 Álvaro Bustos11m
- 79' ▲ José Artiles ▼ Álex Meléndez
- 87' ▲ Diego Parras ▼ Felipe Alfonso
- 87' ▲ Erik Ruiz ▼ Busi
- 89' ▲ Óscar Rivas ▼ Álvaro Bustos
- 90'+5 Nacho Gonzalez
- 90'+1 0-2 Juanma Bravo
- FT0-2
Đội hình
- Javi Montoya
- Felipe Alfonso ▼ 87'
- Manu Bonaque
- Nacho González
- Luis Acosta
- Álvaro Ramón
- Álex Meléndez ▼ 79'
- Busi ▼ 87'
- Lolo Plá ▼ 63'
- Fran Viñuela ▼ 46'
- David Larrubia
Dự bị 10
- A. Mukai ▲ 46'
- Carlos Cinta ▲ 63'
- José Artiles ▲ 79'
- Diego Parras ▲ 87'
- Erik Ruiz ▲ 87'
- Aitor Merino
- Amadou Konate
- Eneko Cuéllar
- José Andrés
- Juanpa
- Chus Ruiz
- J. Babin
- David Morillas
- Iago López
- Víctor García
- Javi Castro
- Javi Lara ▼ 63'
- Javi Ribelles ▼ 55'
- Antonio Moyano ▼ 63'
- Álvaro Bustos ▼ 89'
- Adrián Dalmau ▼ 55'
Dự bị 9
- Chiki ▲ 55'
- Pedro Mosquera ▲ 55'
- Juanma Bravo ▲ 63'
- Pablo García ▲ 63'
- Óscar Rivas ▲ 89'
- Andrés Prieto
- Berto González
- E. Addai
- Emi Hernández
Thống kê
02
11
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 55 - 25 | +30 | 75 | |
| 2 | 38 | 53 - 23 | +30 | 74 | |
| 3 | 38 | 58 - 38 | +20 | 69 | |
| 4 | 38 | 53 - 29 | +24 | 67 | |
| 5 | 38 | 48 - 38 | +10 | 59 | |
| 6 | 38 | 53 - 53 | 0 | 59 | |
| 7 | 38 | 38 - 40 | -2 | 56 | |
| 8 | 38 | 40 - 37 | +3 | 54 | |
| 9 | 38 | 48 - 37 | +11 | 54 | |
| 10 | 38 | 41 - 43 | -2 | 48 | |
| 11 | 38 | 32 - 51 | -19 | 46 | |
| 12 | 38 | 53 - 52 | +1 | 45 | |
| 13 | 38 | 46 - 50 | -4 | 45 | |
| 14 | 38 | 42 - 51 | -9 | 45 | |
| 15 | 38 | 36 - 47 | -11 | 44 | |
| 16 | 38 | 35 - 52 | -17 | 43 | |
| 17 | 38 | 30 - 46 | -16 | 43 | |
| 18 | 38 | 31 - 34 | -3 | 42 | |
| 19 | 38 | 34 - 53 | -19 | 36 | |
| 20 | 38 | 36 - 63 | -27 | 33 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu49
51Ghi được65
46Thủng lưới32
1.16Bàn thắng mỗi trận1.33
11Giữ sạch lưới21
15Trên 2.5 bàn16
24Hiệp hai40