Algeciras vs Atlético Madrid II
Tỷ số chung cuộc: Algeciras 2-2 Atlético Madrid II tại Primera División RFEF - Group 2, 26 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Algeciras thắng 2, hòa 2, Atlético Madrid II thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División RFEF - Group 2 · Group 2 · Vòng 14
- Sân vận động
- Estadio Nuevo Mirador, Algeciras
- Phong độ
- LLDLL Algeciras
- WLLDW Atlético Madrid II
- 8' 0-1 Diego Bri
- 26' Diego Esteban 1-1
- 32' 1-2 Adrián Niño
- 42' T. Sanchez
- 45' P. Perez
- 45'+6 S. El Jebari
- HT1-2
- 65' ▲ Adrián Sardinero ▼ Admonio
- 65' ▲ Javi Cueto ▼ Marino Illescas
- 69' ▲ N. Zoubdi ▼ Adrián Niño
- 69' Javi Cueto 2-2
- 71' I. Turrillo
- 71' Mini
- 80' ▲ Álex Calatrava ▼ Sergio Guerrero
- 80' ▲ Javier Boñar ▼ Pablo Pérez
- 80' ▲ Mario Maroto ▼ S. El Jebari
- 85' J. Cueto
- 88' ▲ Dani Merchán ▼ Diego Esteban
- 88' ▲ David Martín ▼ Tomás Sánchez
- 90'+3 A. Gismera
- 90'+2 ▲ Dani Martínez ▼ Joel Arumí
- FT2-2
Đội hình
- L. García
- Tomás Sánchez ▼ 88'
- Juan Rodríguez
- Admonio ▼ 65'
- Y. Diori
- Rafa Roldán
- Iván Turrillo
- Borja Fernández
- Diego Esteban ▼ 88'
- Marino Illescas ▼ 65'
- Zequi
Dự bị 10
- Adrián Sardinero ▲ 65'
- Javi Cueto ▲ 65'
- Dani Merchán ▲ 88'
- David Martín ▲ 88'
- Amorrortu
- Ángel López
- C. Benavidez
- Iker Navarro
- Marcos Lavín
- Pimienta
- Alejandro Iturbe
- Joel Arumí ▼ 90'
- Marco Moreno
- I. Kostis
- Pablo Pérez ▼ 80'
- Sergio Guerrero ▼ 80'
- A. Ndiaye
- Aitor Gismera
- Diego Bri
- S. El Jebari ▼ 80'
- Adrián Niño ▼ 69'
Dự bị 9
- N. Zoubdi ▲ 69'
- Álex Calatrava ▲ 80'
- Javier Boñar ▲ 80'
- Mario Maroto ▲ 80'
- Dani Martínez ▲ 90'
- A. Raihani
- Alejandro Mestanza
- M. Gómez
- Sergio Mestre
Thống kê
03
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 74 - 39 | +35 | 82 | |
| 2 | 38 | 66 - 32 | +34 | 77 | |
| 3 | 38 | 51 - 25 | +26 | 70 | |
| 4 | 38 | 57 - 34 | +23 | 68 | |
| 5 | 38 | 55 - 40 | +15 | 62 | |
| 6 | 38 | 44 - 37 | +7 | 61 | |
| 7 | 38 | 38 - 38 | 0 | 58 | |
| 8 | 38 | 47 - 47 | 0 | 56 | |
| 9 | 38 | 53 - 45 | +8 | 53 | |
| 10 | 38 | 44 - 43 | +1 | 51 | |
| 11 | 38 | 38 - 38 | 0 | 51 | |
| 12 | 38 | 37 - 45 | -8 | 47 | |
| 13 | 38 | 39 - 43 | -4 | 46 | |
| 14 | 38 | 34 - 41 | -7 | 45 | |
| 15 | 38 | 37 - 49 | -12 | 45 | |
| 16 | 38 | 36 - 48 | -12 | 42 | |
| 17 | 38 | 33 - 51 | -18 | 39 | |
| 18 | 38 | 26 - 52 | -26 | 34 | |
| 19 | 38 | 23 - 59 | -36 | 29 | |
| 20 | 38 | 30 - 56 | -26 | 27 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu42
42Ghi được61
47Thủng lưới48
0.98Bàn thắng mỗi trận1.45
13Giữ sạch lưới17
16Trên 2.5 bàn20
27Hiệp hai34