Athletic Bilbao II
2 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Ourense CF

Athletic Bilbao II vs Ourense CF

Tỷ số chung cuộc: Athletic Bilbao II 2-2 Ourense CF tại Primera División RFEF - Group 1, 3 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Athletic Bilbao II thắng 1, hòa 2, Ourense CF thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División RFEF - Group 1 · Group 1 · Vòng 35
Sân vận động
Instalaciones de Lezama Campo 2, Lezama
Phong độ
WWWDW Athletic Bilbao II
DWLLW Ourense CF
  1. 10' J. Louis-Jean
  2. 25' J. Ramos
  3. 30' 0-1 C. Moreno
  4. 45' B. Garcia 1-1
  5. HT1-1
  6. 46' M. Barandalla J. Louis-Jean
  7. 46' P. Huestamendia I. Sanz
  8. 48' B. Garcia 2-1
  9. 52' P. Huestamendia
  10. 59' H. Sanz Sergio Benito
  11. 59' N. Castillo E. Coto
  12. 59' D. Rabadan C. Moreno
  13. 62' I. Sanchez B. Garcia
  14. 69' F. Carmona
  15. 70' A. Bouzaig A. Aranzabe
  16. 72' M. Gibelalde S. Sanchez
  17. 75' E. Gift
  18. 81' I. Punzano A. Guerrero
  19. 86' A. Hierro E. Gift
  20. 89' M. Barandalla
  21. 90' 2-2 A. Bouzaig
  22. FT2-2

Đội hình

Athletic Bilbao II HLV: Jokin Aranbarri
  1. 13M. Santos
  2. 2X. Irurita
  3. 5I. Monreal
  4. 3J. De Luis
  5. 19J. Louis-Jean ▼ 46'
  6. 22A. Perez
  7. 33S. Sanchez ▼ 72'
  8. 21B. Garcia ▼ 62'
  9. 26J. Sola
  10. 9I. Sanz ▼ 46'
  11. 23E. Gift ▼ 86'

Dự bị 12

  1. 27I. Galindo
  2. 12M. Barandalla ▲ 46'
  3. 14A. Izagirre Cestona
  4. 4A. Dunabeitia
  5. 15I. Alday
  6. 20E. Korkut
  7. 6M. Gibelalde ▲ 72'
  8. 10I. Sanchez ▲ 62'
  9. 7A. Hierro ▲ 86'
  10. 17P. Huestamendia ▲ 46'
  11. 31A. Conde
  12. 11E. Bujan
Ourense CF HLV: Daniel Llacer
  1. 1A. Raton
  2. 5M. Prado
  3. 4F. Carmona
  4. 12A. Jelbat
  5. 2E. Coto ▼ 59'
  6. 21A. Guerrero ▼ 81'
  7. 8J. Ramos
  8. 24C. Moreno ▼ 59'
  9. 11A. Aranzabe ▼ 70'
  10. 10M. Ochoa
  11. 9Sergio Benito ▼ 59'

Dự bị 12

  1. 13A. Sanchez Vivas
  2. 3H. Sanz ▲ 59'
  3. 6N. Castillo ▲ 59'
  4. 7A. Bouzaig ▲ 70'
  5. 14A. Perez
  6. 15L. Rivas
  7. 16D. Munoz
  8. 17R. Hernandez
  9. 18D. Rabadan ▲ 59'
  10. 20L. Gueye
  11. 22A. Yuste
  12. 23I. Punzano ▲ 81'

Thống kê

04
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CD Tenerife
38 62 - 24 +38 76
2
Celta de Vigo II
38 61 - 48 +13 65
3
Zamora
38 53 - 42 +11 61
4
Ponferradina
38 43 - 33 +10 60
5
Real Madrid II
38 61 - 52 +9 58
6
Pontevedra
38 49 - 31 +18 58
7
Barakaldo
38 51 - 38 +13 58
8
Unionistas de Salamanca
38 53 - 49 +4 56
9
Lugo
38 36 - 40 -4 53
10
Mérida AD
38 47 - 53 -6 52
11
Arenas Getxo
38 46 - 55 -9 52
12
Racing Ferrol
38 41 - 47 -6 49
13
Athletic Bilbao II
38 38 - 46 -8 49
14
Real Avilés
38 55 - 67 -12 44
15
Cacereño
38 42 - 49 -7 44
16
CF Talavera
38 38 - 47 -9 43
17
Ourense CF
38 44 - 47 -3 43
18
Guadalajara
38 44 - 58 -14 41
19
CA Osasuna II
38 28 - 42 -14 40
20
Arenteiro
38 29 - 53 -24 28
LaLiga2 Primera RFEF - Promotion Play Offs Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu44
51Ghi được59
64Thủng lưới54
1.09Bàn thắng mỗi trận1.34
16Giữ sạch lưới14
21Trên 2.5 bàn22
27Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu