Ourense CF
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Athletic Bilbao II

Ourense CF vs Athletic Bilbao II

Tỷ số chung cuộc: Ourense CF 0-0 Athletic Bilbao II tại Primera División RFEF - Group 1, 31 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Ourense CF thắng 1, hòa 2, Athletic Bilbao II thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División RFEF - Group 1 · Group 1 · Vòng 1
Sân vận động
Estadio O Couto, Ourense
Phong độ
DWLLW Ourense CF
WWWDW Athletic Bilbao II
  1. 7' M. Prado A. Perez
  2. 23' Yellow Card
  3. HT0-0
  4. 46' A. Guerrero D. Garcia
  5. 46' E. Ebro Cortina I. Alday
  6. 57' K. Vazquez A. Bouzaig
  7. 57' D. Munoz N. Castillo
  8. 58' Yellow Card
  9. 60' I. Sanz A. Hierro
  10. 75' I. Punzano J. Ramos
  11. 78' P. Huestamendia E. Bujan
  12. 80' Yellow Card
  13. 80' Yellow Card
  14. 82' Yellow Card
  15. FT0-0

Đội hình

Ourense CF HLV: Daniel Llacer
  1. 1A. Raton
  2. 2E. Coto
  3. 14A. Perez ▼ 7'
  4. 22A. Yuste
  5. 3H. Sanz
  6. 19D. Garcia ▼ 46'
  7. 10M. Camus
  8. 8J. Ramos ▼ 75'
  9. 6N. Castillo ▼ 57'
  10. 17O. Ouhdadi
  11. 7A. Bouzaig ▼ 57'

Dự bị 9

  1. 13A. Sanchez Vivas
  2. 5M. Prado ▲ 7'
  3. 9K. Vazquez ▲ 57'
  4. 11A. Aranzabe
  5. 15O. Comas
  6. 16D. Munoz ▲ 57'
  7. 20L. Gueye
  8. 21A. Guerrero ▲ 46'
  9. 23I. Punzano ▲ 75'
Athletic Bilbao II HLV: Jokin Aranbarri
  1. 13M. Santos
  2. 2X. Irurita
  3. 15I. Alday ▼ 46'
  4. 4A. Dunabeitia
  5. 28I. Monreal
  6. 8E. Lete
  7. 18E. Garcia
  8. 11E. Bujan ▼ 78'
  9. 10I. Sanchez
  10. 22A. Perez ▼ 7'
  11. 7A. Hierro ▼ 60'

Dự bị 10

  1. 1E. Gamen
  2. 27I. Galindo
  3. 5E. Ebro Cortina ▲ 46'
  4. 6M. Gibelalde
  5. 9I. Sanz ▲ 60'
  6. 17P. Huestamendia ▲ 78'
  7. 20T. Vizcay
  8. 26J. Sola
  9. 30G. Alboniga-Menor
  10. 31A. Conde

Thống kê

04
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CD Tenerife
38 62 - 24 +38 76
2
Celta de Vigo II
38 61 - 48 +13 65
3
Zamora
38 53 - 42 +11 61
4
Ponferradina
38 43 - 33 +10 60
5
Real Madrid II
38 61 - 52 +9 58
6
Pontevedra
38 49 - 31 +18 58
7
Barakaldo
38 51 - 38 +13 58
8
Unionistas de Salamanca
38 53 - 49 +4 56
9
Lugo
38 36 - 40 -4 53
10
Mérida AD
38 47 - 53 -6 52
11
Arenas Getxo
38 46 - 55 -9 52
12
Racing Ferrol
38 41 - 47 -6 49
13
Athletic Bilbao II
38 38 - 46 -8 49
14
Real Avilés
38 55 - 67 -12 44
15
Cacereño
38 42 - 49 -7 44
16
CF Talavera
38 38 - 47 -9 43
17
Ourense CF
38 44 - 47 -3 43
18
Guadalajara
38 44 - 58 -14 41
19
CA Osasuna II
38 28 - 42 -14 40
20
Arenteiro
38 29 - 53 -24 28
LaLiga2 Primera RFEF - Promotion Play Offs Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu47
59Ghi được51
54Thủng lưới64
1.34Bàn thắng mỗi trận1.09
14Giữ sạch lưới16
22Trên 2.5 bàn21
36Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu