Athletic Bilbao II
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Real Avilés

Athletic Bilbao II vs Real Avilés

Tỷ số chung cuộc: Athletic Bilbao II 0-2 Real Avilés tại Primera División RFEF - Group 1, 16 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Athletic Bilbao II thắng 2, hòa 0, Real Avilés thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División RFEF - Group 1 · Group 1 · Vòng 20
Sân vận động
Instalaciones de Lezama Campo 2, Lezama
Phong độ
WWWDW Athletic Bilbao II
DWWLL Real Avilés
  1. 21' G. Ortega O. Carracedo
  2. 28' A. Santamaria
  3. 44' 0-1 Q. Bari
  4. HT0-1
  5. 54' P. Huestamendia E. Gift
  6. 59' I. Sanchez
  7. 67' Isi Ros Q. Bari
  8. 70' J. Louis-Jean I. Alday
  9. 72' E. Garcia
  10. 74' M. Gibelalde
  11. 78' A. Hierro M. Gibelalde
  12. 78' R. Hernandez A. Santamaria
  13. 78' R. Rubio B. Cayarga
  14. 82' R. Hernandez
  15. 90' A. Dunabeitia
  16. 90' 0-2 K. Bautista11m
  17. FT0-2

Đội hình

Athletic Bilbao II HLV: Jokin Aranbarri
  1. 13M. Santos
  2. 15I. Alday ▼ 70'
  3. 4A. Dunabeitia
  4. 3J. De Luis
  5. 12M. Barandalla
  6. 22A. Perez
  7. 18E. Garcia
  8. 6M. Gibelalde ▼ 78'
  9. 23E. Gift ▼ 54'
  10. 9I. Sanz
  11. 10I. Sanchez

Dự bị 8

  1. 1E. Gamen
  2. 2X. Irurita
  3. 7A. Hierro ▲ 78'
  4. 14A. Izagirre Cestona
  5. 17P. Huestamendia ▲ 54'
  6. 19J. Louis-Jean ▲ 70'
  7. 30G. Alboniga-Menor
  8. 36A. Pecina
Real Avilés HLV: Dani Vidal
  1. 1A. Fernandez
  2. 20E. Campabadal
  3. 5J. Babin
  4. 15E. Chukwuma
  5. 26O. Carracedo ▼ 21'
  6. 17Q. Bari ▼ 67'
  7. 16A. Gomez
  8. 18A. Gete
  9. 14B. Cayarga ▼ 78'
  10. 8K. Bautista
  11. 9A. Santamaria ▼ 78'

Dự bị 9

  1. 13N. Almodovar
  2. 2G. Ortega ▲ 21'
  3. 7R. Hernandez ▲ 78'
  4. 11R. Rubio ▲ 78'
  5. 12B. Granero
  6. 19N. Poquet
  7. 21P. Alvarez
  8. 22Isi Ros ▲ 67'
  9. 23Y. El Arbaoui

Thống kê

04
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CD Tenerife
38 62 - 24 +38 76
2
Celta de Vigo II
38 61 - 48 +13 65
3
Zamora
38 53 - 42 +11 61
4
Ponferradina
38 43 - 33 +10 60
5
Real Madrid II
38 61 - 52 +9 58
6
Pontevedra
38 49 - 31 +18 58
7
Barakaldo
38 51 - 38 +13 58
8
Unionistas de Salamanca
38 53 - 49 +4 56
9
Lugo
38 36 - 40 -4 53
10
Mérida AD
38 47 - 53 -6 52
11
Arenas Getxo
38 46 - 55 -9 52
12
Racing Ferrol
38 41 - 47 -6 49
13
Athletic Bilbao II
38 38 - 46 -8 49
14
Real Avilés
38 55 - 67 -12 44
15
Cacereño
38 42 - 49 -7 44
16
CF Talavera
38 38 - 47 -9 43
17
Ourense CF
38 44 - 47 -3 43
18
Guadalajara
38 44 - 58 -14 41
19
CA Osasuna II
38 28 - 42 -14 40
20
Arenteiro
38 29 - 53 -24 28
LaLiga2 Primera RFEF - Promotion Play Offs Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu40
51Ghi được56
64Thủng lưới72
1.09Bàn thắng mỗi trận1.4
16Giữ sạch lưới7
21Trên 2.5 bàn26
27Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu