Real Avilés vs Athletic Bilbao II
Tỷ số chung cuộc: Real Avilés 3-2 Athletic Bilbao II tại Primera División RFEF - Group 1, 28 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Real Avilés thắng 2, hòa 0, Athletic Bilbao II thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División RFEF - Group 1 · Group 1 · Vòng 5
- Sân vận động
- Estadio Román Suárez Puerta, Avilés
- Phong độ
- DWWLL Real Avilés
- WWWDW Athletic Bilbao II
- 15' 0-1 I. Sanz
- 38' A. Gete
- HT0-1
- 46' ▲ Isi Ros ▼ P. Alvarez
- 53' K. Bautista 1-1
- 60' ▲ E. Campabadal ▼ O. Carracedo
- 60' ▲ Q. Bari ▼ R. Hernandez
- 61' ▲ W. Nomayo ▼ J. Louis-Jean
- 70' ▲ J. Cueto ▼ R. Rubio
- 71' ▲ E. Gift ▼ A. Perez
- 73' J. Cueto 2-1
- 79' ▲ G. Alboniga-Menor ▼ I. Sanchez
- 79' ▲ P. Huestamendia ▼ E. Lete
- 79' ▲ A. Hierro ▼ E. Bujan
- 80' 2-2 I. Sanz
- 86' X. Irurita
- 90'+7 Isi Ros
- 90'+3 ▲ B. Granero ▼ A. Santamaria
- 90' J. Cueto 3-2
- FT3-2
Đội hình
- 1A. Fernandez
- 2G. Ortega
- 5J. Babin
- 16A. Gomez
- 26O. Carracedo ▼ 60'
- 7R. Hernandez ▼ 60'
- 18A. Gete
- 8K. Bautista
- 21P. Alvarez ▼ 46'
- 11R. Rubio ▼ 70'
- 9A. Santamaria ▼ 90'
Dự bị 11
- 13N. Almodovar
- 12B. Granero ▲ 90'
- 3V. Diaz
- 15E. Chukwuma
- 4J. Rodriguez
- 20E. Campabadal ▲ 60'
- 10J. Cueto ▲ 70'
- 22Isi Ros ▲ 46'
- 19N. Poquet
- 17Q. Bari ▲ 60'
- 14B. Cayarga
- 13M. Santos
- 2X. Irurita
- 28I. Monreal
- 3J. De Luis
- 19J. Louis-Jean ▼ 61'
- 11E. Bujan ▼ 79'
- 18E. Garcia
- 10I. Sanchez ▼ 79'
- 8E. Lete ▼ 79'
- 22A. Perez ▼ 71'
- 9I. Sanz
Dự bị 12
- 1E. Gamen
- 12M. Barandalla
- 29W. Nomayo ▲ 61'
- 5E. Ebro Cortina
- 14A. Izagirre Cestona
- 26J. Sola
- 6M. Gibelalde
- 30G. Alboniga-Menor ▲ 79'
- 23E. Gift ▲ 71'
- 17P. Huestamendia ▲ 79'
- 20T. Vizcay
- 7A. Hierro ▲ 79'
Thống kê
02
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 62 - 24 | +38 | 76 | |
| 2 | 38 | 61 - 48 | +13 | 65 | |
| 3 | 38 | 53 - 42 | +11 | 61 | |
| 4 | 38 | 43 - 33 | +10 | 60 | |
| 5 | 38 | 61 - 52 | +9 | 58 | |
| 6 | 38 | 49 - 31 | +18 | 58 | |
| 7 | 38 | 51 - 38 | +13 | 58 | |
| 8 | 38 | 53 - 49 | +4 | 56 | |
| 9 | 38 | 36 - 40 | -4 | 53 | |
| 10 | 38 | 47 - 53 | -6 | 52 | |
| 11 | 38 | 46 - 55 | -9 | 52 | |
| 12 | 38 | 41 - 47 | -6 | 49 | |
| 13 | 38 | 38 - 46 | -8 | 49 | |
| 14 | 38 | 55 - 67 | -12 | 44 | |
| 15 | 38 | 42 - 49 | -7 | 44 | |
| 16 | 38 | 38 - 47 | -9 | 43 | |
| 17 | 38 | 44 - 47 | -3 | 43 | |
| 18 | 38 | 44 - 58 | -14 | 41 | |
| 19 | 38 | 28 - 42 | -14 | 40 | |
| 20 | 38 | 29 - 53 | -24 | 28 |
LaLiga2 Primera RFEF - Promotion Play Offs Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu47
56Ghi được51
72Thủng lưới64
1.4Bàn thắng mỗi trận1.09
7Giữ sạch lưới16
26Trên 2.5 bàn21
31Hiệp hai27