Racing Ferrol vs Unionistas de Salamanca
Tỷ số chung cuộc: Racing Ferrol 2-1 Unionistas de Salamanca tại Primera División RFEF - Group 1, 14 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Racing Ferrol thắng 2, hòa 2, Unionistas de Salamanca thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División RFEF - Group 1 · Group 1 · Vòng 16
- Sân vận động
- Estadio Municipal de A Malata, Ferrol
- Phong độ
- DDDLW Racing Ferrol
- WWLLL Unionistas de Salamanca
- 24' A. Gorostidi
- 37' A. Gimenez 1-0
- HT1-0
- 50' V. Olmedo
- 59' A. Pena
- 60' 1-1 H. de Bustos
- 68' ▲ A. Gelardo ▼ A. Pena
- 68' ▲ A. Garcia ▼ J. Noriega
- 70' Juanje
- 73' ▲ C. de la Nava ▼ H. de Bustos
- 76' ▲ A. Escobar ▼ R. Dacosta
- 81' P. Marco
- 83' ▲ Alex Pachon ▼ P. Marco
- 85' ▲ S. Garcia ▼ A. Ramon
- 85' ▲ Pascu ▼ J. Alvaro
- 86' ▲ L. Roldan ▼ J. Lopez
- 88' Pascu 2-1
- 90'+4 A. Gelardo
- FT2-1
Đội hình
- 1P. M. Parera
- 2Miguel
- 3E. Pujol
- 15A. Zalaya
- 17A. Ramon ▼ 85'
- 7J. Alvaro ▼ 85'
- 8A. Gorostidi
- 5J. Noriega ▼ 68'
- 23A. Pena ▼ 68'
- 11R. Dacosta ▼ 76'
- 20A. Gimenez
Dự bị 9
- 13C. G. Fernandez
- 12Chema
- 16S. Garcia ▲ 85'
- 21D. Carballo
- 6A. Gelardo ▲ 68'
- 10Pascu ▲ 85'
- 9A. Escobar ▲ 76'
- 18D. Concha
- 24A. Garcia ▲ 68'
- 1U. Marino
- 2V. Olmedo
- 5Farru
- 3A. Gorjon
- 20J. Encuentra
- 11A. Gomez
- 8J. Lopez ▼ 86'
- 24Abde
- 6Juanje
- 18H. de Bustos ▼ 73'
- 21P. Marco ▼ 83'
Dự bị 9
- 13M. Suarez Coronas Lastra
- 12A. Santiago
- 19R. Prada
- 4R. Mayor
- 22J. Lendinez
- 10C. de la Nava ▲ 73'
- 14L. Roldan ▲ 86'
- 7I. Moreno
- 9Alex Pachon ▲ 83'
Thống kê
03
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 62 - 24 | +38 | 76 | |
| 2 | 38 | 61 - 48 | +13 | 65 | |
| 3 | 38 | 53 - 42 | +11 | 61 | |
| 4 | 38 | 43 - 33 | +10 | 60 | |
| 5 | 38 | 61 - 52 | +9 | 58 | |
| 6 | 38 | 49 - 31 | +18 | 58 | |
| 7 | 38 | 51 - 38 | +13 | 58 | |
| 8 | 38 | 53 - 49 | +4 | 56 | |
| 9 | 38 | 36 - 40 | -4 | 53 | |
| 10 | 38 | 47 - 53 | -6 | 52 | |
| 11 | 38 | 46 - 55 | -9 | 52 | |
| 12 | 38 | 41 - 47 | -6 | 49 | |
| 13 | 38 | 38 - 46 | -8 | 49 | |
| 14 | 38 | 55 - 67 | -12 | 44 | |
| 15 | 38 | 42 - 49 | -7 | 44 | |
| 16 | 38 | 38 - 47 | -9 | 43 | |
| 17 | 38 | 44 - 47 | -3 | 43 | |
| 18 | 38 | 44 - 58 | -14 | 41 | |
| 19 | 38 | 28 - 42 | -14 | 40 | |
| 20 | 38 | 29 - 53 | -24 | 28 |
LaLiga2 Primera RFEF - Promotion Play Offs Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu39
48Ghi được55
56Thủng lưới50
1.09Bàn thắng mỗi trận1.41
13Giữ sạch lưới12
23Trên 2.5 bàn18
27Hiệp hai36