Racing Ferrol vs Unionistas de Salamanca
Tỷ số chung cuộc: Racing Ferrol 0-1 Unionistas de Salamanca tại Primera División RFEF - Group 1, 28 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Racing Ferrol thắng 2, hòa 2, Unionistas de Salamanca thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División RFEF - Group 1 · Group 1 · Vòng 1
- Sân vận động
- Estadio Municipal de A Malata, Ferrol
- Trọng tài
- Miguel González
- Phong độ
- DDDLW Racing Ferrol
- WWLLL Unionistas de Salamanca
- 23' H. Pena
- 33' A. Lopez
- HT0-0
- 46' ▲ Pitu Doncel ▼ De la Nava
- 57' ▲ Jon García ▼ Y. Quintana
- 68' ▲ Cris Montes ▼ Borja Herrera
- 68' ▲ De Miguel ▼ Íñigo Muñoz
- 68' ▲ José Salinas ▼ Pablo Espina
- 73' ▲ Kevin Presa ▼ Álex López
- 73' ▲ Luis Chacón ▼ Héber Pena
- 88' D. Castro
- 88' Joselu
- 90'+4 ▲ Jorge Mier ▼ Rayco Rodríguez
- 90' 0-1 Cris Montes
- FT0-1
Đội hình
- G. Gazzaniga
- Quique Fornos
- Miguel Loureiro
- Y. Quintana ▼ 57'
- David Castro
- Álex López ▼ 73'
- Dani Nieto
- Héber Pena ▼ 73'
- Fran Manzanara
- Joselu
- David Rodríguez
Dự bị 10
- Jon García ▲ 57'
- Kevin Presa ▲ 73'
- Luis Chacón ▲ 73'
- Alfonso Candelas
- Diego Rivas
- Fernando Pumar
- J. Viacava
- Joan Salvà
- Nathan
- Pep Caballé
- Salva De La Cruz
- Ramiro Mayor
- Antonio Marín
- Borja Herrera ▼ 68'
- Luis Acosta
- Fer Román
- Rayco Rodríguez ▼ 90'
- Héctor Nespral
- Íñigo Muñoz ▼ 68'
- De la Nava ▼ 46'
- Pablo Espina ▼ 68'
Dự bị 9
- Pitu Doncel ▲ 46'
- Cris Montes ▲ 68'
- De Miguel ▲ 68'
- José Salinas ▲ 68'
- Jorge Mier ▲ 90'
- Edu Cortina
- Lama
- Óscar Cruz
- Pablo Mangas
Thống kê
13
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 61 - 31 | +30 | 82 | |
| 2 | 38 | 59 - 29 | +30 | 74 | |
| 3 | 38 | 50 - 26 | +24 | 72 | |
| 4 | 38 | 50 - 47 | +3 | 62 | |
| 5 | 38 | 41 - 37 | +4 | 62 | |
| 6 | 38 | 60 - 46 | +14 | 61 | |
| 7 | 38 | 55 - 37 | +18 | 61 | |
| 8 | 38 | 51 - 45 | +6 | 60 | |
| 9 | 38 | 40 - 30 | +10 | 56 | |
| 10 | 38 | 40 - 41 | -1 | 53 | |
| 11 | 38 | 48 - 43 | +5 | 52 | |
| 12 | 38 | 61 - 55 | +6 | 49 | |
| 13 | 38 | 43 - 43 | 0 | 48 | |
| 14 | 38 | 46 - 51 | -5 | 46 | |
| 15 | 38 | 36 - 46 | -10 | 45 | |
| 16 | 38 | 39 - 54 | -15 | 42 | |
| 17 | 38 | 30 - 48 | -18 | 37 | |
| 18 | 38 | 42 - 64 | -22 | 36 | |
| 19 | 38 | 33 - 54 | -21 | 28 | |
| 20 | 38 | 22 - 80 | -58 | 0 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu45
52Ghi được66
31Thủng lưới43
1.27Bàn thắng mỗi trận1.47
16Giữ sạch lưới15
14Trên 2.5 bàn22
27Hiệp hai32