Real Avilés
0 : 3
FT · Hiệp một 0:3
·
Ponferradina

Real Avilés vs Ponferradina

Tỷ số chung cuộc: Real Avilés 0-3 Ponferradina tại Primera División RFEF - Group 1, 31 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Real Avilés thắng 0, hòa 2, Ponferradina thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División RFEF - Group 1 · Group 1 · Vòng 1
Sân vận động
Estadio Román Suárez Puerta, Avilés
Phong độ
DWWLL Real Avilés
DWDWD Ponferradina
  1. 2' 0-1 B. Vazquez
  2. 11' Yellow Card
  3. 31' 0-2 B. Valle
  4. 43' 0-3 P. Ferrer
  5. HT0-3
  6. 61' A. Santamaria R. Rubio
  7. 61' J. Cueto B. Cayarga
  8. 61' Isi Ros Q. Bari
  9. 70' P. Alvarez A. Gete
  10. 70' F. San Emeterio X. Fernandez
  11. 70' A. Keita E. Undabarrena
  12. 77' J. Cortes B. Vazquez
  13. 77' A. Mula B. Valle
  14. 79' Yellow Card
  15. 82' N. Poquet E. Campabadal
  16. 82' Sergio Benito P. Ferrer
  17. 83' Yellow Card
  18. FT0-3

Đội hình

Real Avilés HLV: Dani Vidal
  1. 1A. Fernandez
  2. 20E. Campabadal ▼ 82'
  3. 5J. Babin
  4. 16A. Gomez
  5. 3V. Diaz
  6. 17Q. Bari ▼ 61'
  7. 18A. Gete ▼ 70'
  8. 8K. Bautista
  9. 7R. Hernandez
  10. 14B. Cayarga ▼ 61'
  11. 11R. Rubio ▼ 61'

Dự bị 9

  1. 13N. Almodovar
  2. 9A. Santamaria ▲ 61'
  3. 10J. Cueto ▲ 61'
  4. 15E. Chukwuma
  5. 19N. Poquet ▲ 82'
  6. 21P. Alvarez ▲ 70'
  7. 22Isi Ros ▲ 61'
  8. 23Y. El Arbaoui
  9. 30H. Pelaez
Ponferradina HLV: Mehdi Nafti
  1. 13A. Jimenez
  2. 21D. Moreno
  3. 3G. Novoa
  4. 4B. Moltenis
  5. 19A. Lopez
  6. 5E. Undabarrena ▼ 70'
  7. 8E. Aguilar Elizalde
  8. 20P. Ferrer ▼ 82'
  9. 10B. Valle ▼ 77'
  10. 14X. Fernandez ▼ 70'
  11. 18B. Vazquez ▼ 77'

Dự bị 11

  1. 25P. Barredo
  2. 6F. San Emeterio ▲ 70'
  3. 7Sergio Benito ▲ 82'
  4. 9J. Cortes ▲ 77'
  5. 11A. Mula ▲ 77'
  6. 15V. Sousa
  7. 16E. Frimpong
  8. 17A. Keita ▲ 70'
  9. 23M. Jorrin
  10. 26V. Kysil
  11. 30B. Baeza

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CD Tenerife
38 62 - 24 +38 76
2
Celta de Vigo II
38 61 - 48 +13 65
3
Zamora
38 53 - 42 +11 61
4
Ponferradina
38 43 - 33 +10 60
5
Real Madrid II
38 61 - 52 +9 58
6
Pontevedra
38 49 - 31 +18 58
7
Barakaldo
38 51 - 38 +13 58
8
Unionistas de Salamanca
38 53 - 49 +4 56
9
Lugo
38 36 - 40 -4 53
10
Mérida AD
38 47 - 53 -6 52
11
Arenas Getxo
38 46 - 55 -9 52
12
Racing Ferrol
38 41 - 47 -6 49
13
Athletic Bilbao II
38 38 - 46 -8 49
14
Real Avilés
38 55 - 67 -12 44
15
Cacereño
38 42 - 49 -7 44
16
CF Talavera
38 38 - 47 -9 43
17
Ourense CF
38 44 - 47 -3 43
18
Guadalajara
38 44 - 58 -14 41
19
CA Osasuna II
38 28 - 42 -14 40
20
Arenteiro
38 29 - 53 -24 28
LaLiga2 Primera RFEF - Promotion Play Offs Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu40
56Ghi được43
72Thủng lưới43
1.4Bàn thắng mỗi trận1.08
7Giữ sạch lưới21
26Trên 2.5 bàn14
31Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu