Trận đấu
11
Bàn thắng mỗi trận
3
Cả hai cùng ghi bàn
36.36%
Trên 2.5 bàn
54.55%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 6 | 54.55% |
| Hòa | 0 | 0% |
| Thắng sân khách | 5 | 45.45% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Barcelona W | 9 | 4.5 |
| 2 | Madrid CFF W | 6 | 3 |
| 3 | Athletic Club W | 3 | 3 |
| 4 | Real Madrid W | 3 | 3 |
| 5 | Atletico Madrid W | 2 | 2 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Barcelona W | 0 | 0 |
| 2 | Deportivo Alavés W | 0 | 0 |
| 3 | Edf Logrono W | 0 | 0 |
| 4 | Eibar W | 0 | 0 |
| 5 | Athletic Club W | 1 | 1 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 11 | 0 | 100% |
| 1.5 | 8 | 3 | 72.73% |
| 2.5 | 6 | 5 | 54.55% |
| 3.5 | 6 | 5 | 54.55% |
| 4.5 | 2 | 9 | 18.18% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 4 | 0 | 0 |
| Hòa | 2 | 0 | 2 |
| Thắng sân khách | 0 | 0 | 3 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 0 – 1 | 2 | 18.18% |
| 3 – 1 | 2 | 18.18% |
| 0 – 2 | 1 | 9.09% |
| 0 – 4 | 1 | 9.09% |
| 1 – 0 | 1 | 9.09% |
| 1 – 3 | 1 | 9.09% |
| 2 – 0 | 1 | 9.09% |
| 3 – 2 | 1 | 9.09% |
| 5 – 0 | 1 | 9.09% |