Edf Logrono W vs Madrid CFF W
Tỷ số chung cuộc: Edf Logrono W 3-0 Madrid CFF W tại Primera División Femenina, 2 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Edf Logrono W thắng 2, hòa 2, Madrid CFF W thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División Femenina · Vòng 27
- Sân vận động
- Estadio La Isla, Logroño
- Phong độ
- LLWLW Edf Logrono W
- WLWWW Madrid CFF W
- 29' A. Leitner · J. Morcillo 1-0
- 41' N. Sanchez
- HT1-0
- 46' ▲ F. Olofsson ▼ C. Garcia
- 46' ▲ M. Rivas ▼ E. Laborde
- 60' ▲ N. Andonova ▼ N. Sanchez
- 60' ▲ E. Nautnes ▼ A. Poljak
- 68' M. Miralles
- 71' ▲ M. Gimenez ▼ C. Ongaro
- 71' ▲ M. G. Asenjo ▼ X. Velazco
- 72' ▲ A. Ruiz ▼ Anita
- 79' E. Cintron
- 81' M. Gimenez
- 83' ▲ L. Martinez ▼ S. Prat
- 85' F. Mawete 2-0
- 87' Isina · L. Martinez 3-0
- 89' ▲ L. Valderas ▼ F. Mawete
- 89' ▲ C. Yeboah ▼ Isina
- FT3-0
Đội hình
- 13M. Miralles
- 22J. Morcillo
- 23Rebeca
- 8M. Masferrer Cruz
- 11A. Leitner
- 15X. Velazco ▼ 71'
- 14D. Falfan
- 17F. Mawete ▼ 89'
- 5C. Ongaro ▼ 71'
- 10Isina ▼ 89'
- 25S. Prat ▼ 83'
Dự bị 11
- 30C. Soto
- 6L. Martinez ▲ 83'
- 2A. Colomina
- 16M. Gimenez ▲ 71'
- 12M. I. Martin
- 4I. Castro
- 3W. Fon
- 20L. Valderas ▲ 89'
- 7M. G. Asenjo ▲ 71'
- 24C. Yeboah ▲ 89'
- 27I. Toledo
- 30B. de Gracia
- 27C. Garcia ▼ 46'
- 19N. Mendoza
- 33E. Cintron
- 5Monica
- 16H. Antonsdottir
- 3E. Laborde ▼ 46'
- 11K. Melgard
- 6N. Sanchez ▼ 60'
- 17A. Poljak ▼ 60'
- 10Anita ▼ 72'
Dự bị 6
- 1P. Ulloa
- 24F. Olofsson ▲ 46'
- 14A. Ruiz ▲ 72'
- 7N. Andonova ▲ 60'
- 23E. Nautnes ▲ 60'
- 21M. Rivas ▲ 46'
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 130 - 9 | +121 | 87 | |
| 2 | 30 | 65 - 18 | +47 | 72 | |
| 3 | 30 | 61 - 27 | +34 | 66 | |
| 4 | 30 | 49 - 22 | +27 | 54 | |
| 5 | 30 | 63 - 39 | +24 | 51 | |
| 6 | 30 | 36 - 42 | -6 | 45 | |
| 7 | 30 | 35 - 44 | -9 | 44 | |
| 8 | 30 | 33 - 46 | -13 | 41 | |
| 9 | 30 | 28 - 46 | -18 | 39 | |
| 10 | 30 | 41 - 59 | -18 | 37 | |
| 11 | 30 | 28 - 44 | -16 | 31 | |
| 12 | 30 | 34 - 54 | -20 | 31 | |
| 13 | 30 | 18 - 47 | -29 | 28 | |
| 14 | 30 | 29 - 54 | -25 | 21 | |
| 15 | 30 | 23 - 78 | -55 | 14 | |
| 16 | 30 | 18 - 62 | -44 | 9 |
Champions League Champions League Qualification Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu30
29Ghi được41
54Thủng lưới59
0.97Bàn thắng mỗi trận1.37
4Giữ sạch lưới6
15Trên 2.5 bàn15
20Hiệp hai23