Edf Logrono W vs Real Madrid W
Tỷ số chung cuộc: Edf Logrono W 2-2 Real Madrid W tại Primera División Femenina, 31 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Edf Logrono W thắng 0, hòa 2, Real Madrid W thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División Femenina · Vòng 1
- Sân vận động
- Estadio Nuevo Municipal Las Gaunas, Logroño
- Phong độ
- LLWLW Edf Logrono W
- WWWDW Real Madrid W
- 33' 0-1 M. Mendez · A. del Castillo
- 40' Isina 1-1
- HT1-1
- 58' ▲ S. Toletti ▼ I. Dorado
- 58' ▲ S. Bruun ▼ A. del Castillo
- 74' ▲ P. Comendador ▼ E. Navarro
- 74' ▲ A. Redondo ▼ C. Weir
- 76' ▲ J. Morcillo ▼ L. Valderas
- 78' M. Frohmsphản lưới 2-1
- 81' ▲ P. Rubio ▼ Isina
- 81' ▲ Yasmim ▼ S. Holmgaard
- 90' 2-2 S. Bruun · S. Toletti
- FT2-2
Đội hình
- 13M. Miralles
- 2A. Colomina
- 5N. Cebolla
- 4I. Castro
- 20L. Valderas ▼ 76'
- 11A. Leitner
- 8M. Masferrer Cruz
- 14D. Falfan
- 7M. G. Asenjo
- 19P. Partido
- 10Isina ▼ 81'
Dự bị 5
- 1C. Ashurst
- 6L. Martinez
- 22J. Morcillo ▲ 76'
- 21P. Rubio ▲ 81'
- 15X. Velazco
- 13M. Frohms
- 15S. Garcia
- 21S. Holmgaard ▼ 81'
- 28I. Dorado ▼ 58'
- 23M. Lakrar
- 14M. Mendez
- 10C. Weir ▼ 74'
- 16F. Angeldal
- 18L. Caicedo
- 19E. Navarro ▼ 74'
- 7A. del Castillo ▼ 58'
Dự bị 10
- 1Misa
- 22B. Andersson
- 12Yasmim ▲ 81'
- 27N. Bejarano
- 17H. Bennison
- 8S. Dabritz
- 6S. Toletti ▲ 58'
- 5P. Comendador ▲ 74'
- 9S. Bruun ▲ 58'
- 11A. Redondo ▲ 74'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 130 - 9 | +121 | 87 | |
| 2 | 30 | 65 - 18 | +47 | 72 | |
| 3 | 30 | 61 - 27 | +34 | 66 | |
| 4 | 30 | 49 - 22 | +27 | 54 | |
| 5 | 30 | 63 - 39 | +24 | 51 | |
| 6 | 30 | 36 - 42 | -6 | 45 | |
| 7 | 30 | 35 - 44 | -9 | 44 | |
| 8 | 30 | 33 - 46 | -13 | 41 | |
| 9 | 30 | 28 - 46 | -18 | 39 | |
| 10 | 30 | 41 - 59 | -18 | 37 | |
| 11 | 30 | 28 - 44 | -16 | 31 | |
| 12 | 30 | 34 - 54 | -20 | 31 | |
| 13 | 30 | 18 - 47 | -29 | 28 | |
| 14 | 30 | 29 - 54 | -25 | 21 | |
| 15 | 30 | 23 - 78 | -55 | 14 | |
| 16 | 30 | 18 - 62 | -44 | 9 |
Champions League Champions League Qualification Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu44
29Ghi được93
54Thủng lưới43
0.97Bàn thắng mỗi trận2.11
4Giữ sạch lưới23
15Trên 2.5 bàn27
20Hiệp hai46