Madrid CFF W vs Real Sociedad W
Tỷ số chung cuộc: Madrid CFF W 0-2 Real Sociedad W tại Primera División Femenina, 1 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Madrid CFF W thắng 2, hòa 4, Real Sociedad W thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División Femenina · Vòng 17
- Sân vận động
- Estadio Fernando Torres, Fuenlabrada
- Phong độ
- WLWWW Madrid CFF W
- LLLLD Real Sociedad W
- 33' 0-1 Nerea Eizagirre
- 35' ▲ F. Bonsegundo ▼ H. Antonsdóttir
- 38' Lucía Rodríguez
- 41' Alba Ruiz Soto
- HT0-1
- 46' ▲ Lucía Pardo ▼ Intza Eguiguren
- 48' Elene Lete
- 59' ▲ K. Araya ▼ M. Marcetto
- 59' ▲ N. Andonova ▼ Bárbara López
- 59' ▲ E. Nautnes ▼ Alba Ruiz
- 68' ▲ Cecilia Marcos ▼ Nerea Eizagirre
- 84' ▲ Mirari Uria ▼ Amaiur Sarriegi
- 89' ▲ Elene Guridi ▼ Izarne Sarasola
- 89' ▲ Ane Etxezarreta ▼ S. Franssi
- 90'+2 0-2 Lucía Pardo · Andreia Jacinto
- FT0-2
Đội hình
- 30Belén de Gracia 6.3
- 5Mônica 6.6
- 19Núria Mendoza 6.2
- 4Sandra Villafañe 6.9
- 17A. Poljak 7.2
- 16H. Antonsdóttir ▼ 35' 6.3
- 3Esther Laborde 6.7
- 18M. Marcetto ▼ 59' 6.9
- 32Alba Ruiz ▼ 59' 6.2
- 11K. Melgård 6.6
- 9Bárbara López ▼ 59' 6.6
Dự bị 8
- 10F. Bonsegundo ▲ 35' 6.6
- 8K. Araya ▲ 59' 6.3
- 7N. Andonova ▲ 59' 6.5
- 23E. Nautnes ▲ 59' 6.3
- 14Cristina Librán
- 2M. León
- 6A. Cometti
- 37Nuria Troncoso
- 1Elene Lete 7.3
- 21Emma Ramírez 7.3
- 12Lucía Rodríguez 7.0
- 4Nahia Aparicio 7.2
- 3Izarne Sarasola ▼ 89' 7.3
- 8Andreia Jacinto ⇢ 7.6
- 22K. Cahynová 6.9
- 9S. Franssi ▼ 89' 6.9
- 27Intza Eguiguren ▼ 46' 6.5
- 10Nerea Eizagirre ⚽ ▼ 68' 7.5
- 7Amaiur Sarriegi ▼ 84' 6.9
Dự bị 9
- 18Lucía Pardo ⚽ ▲ 46' 7.9
- 11Cecilia Marcos ▲ 68' 6.3
- 20Mirari Uria ▲ 84' 6.3
- 26Elene Guridi ▲ 89'
- 6Ane Etxezarreta ▲ 89'
- 14Elene Viles
- 13OlatzSantana
- 19Lorena Navarro
- 15Violeta Quiles
Thống kê
01⚑5
⚑320
59%Kiểm soát bóng41%
9Dứt điểm15
1Trúng đích5
7Chệch đích7
5Sút trong vòng cấm12
4Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn3
5Phạt góc3
2Việt vị1
7Phạm lỗi9
1Thẻ vàng2
3Cứu thua1
414Chuyền bóng301
311Chuyền chính xác198
75%Chính xác chuyền66%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 128 - 16 | +112 | 84 | |
| 2 | 30 | 87 - 28 | +59 | 76 | |
| 3 | 30 | 49 - 23 | +26 | 58 | |
| 4 | 30 | 40 - 32 | +8 | 51 | |
| 5 | 30 | 42 - 45 | -3 | 45 | |
| 6 | 30 | 40 - 36 | +4 | 42 | |
| 7 | 30 | 40 - 45 | -5 | 41 | |
| 8 | 30 | 24 - 41 | -17 | 38 | |
| 9 | 30 | 32 - 47 | -15 | 36 | |
| 10 | 30 | 37 - 62 | -25 | 33 | |
| 11 | 30 | 29 - 50 | -21 | 32 | |
| 12 | 30 | 30 - 45 | -15 | 31 | |
| 13 | 30 | 24 - 45 | -21 | 28 | |
| 14 | 30 | 27 - 48 | -21 | 27 | |
| 15 | 30 | 24 - 47 | -23 | 23 | |
| 16 | 30 | 24 - 67 | -43 | 23 |
Champions League Champions League Qualification Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu31
37Ghi được42
62Thủng lưới48
1.23Bàn thắng mỗi trận1.35
2Giữ sạch lưới11
18Trên 2.5 bàn17
24Hiệp hai28