Sporting Huelva W vs Real Madrid W
Tỷ số chung cuộc: Sporting Huelva W 1-4 Real Madrid W tại Primera División Femenina, 14 tháng 6, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Sporting Huelva W thắng 1, hòa 1, Real Madrid W thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División Femenina · Vòng 30
- Sân vận động
- Estadio Nuevo Colombino, Huelva
- Phong độ
- LLWLL Sporting Huelva W
- WWWDW Real Madrid W
- 32' 0-1 Olga Carmona · Claudia Zornoza
- 42' 0-2 S. Bruun · Teresa Abelleira
- HT0-2
- 46' ▲ S. Hagman ▼ Miku Kojima
- 46' ▲ S. Svava ▼ Olga Carmona
- 46' ▲ Athenea del Castillo ▼ Olaya Rodríguez
- 53' 0-3 S. Bruun · N. Feller
- 57' ▲ P. Hmírová ▼ J. Bokiri
- 58' ▲ Bárbara López ▼ J. De Filippo
- 60' ▲ F. Olofsson ▼ Claudia Zornoza
- 60' ▲ María Valle ▼ Kathellen
- 72' ▲ K. Robles ▼ S. Bruun
- 75' 0-4 N. Feller
- 79' ▲ Paula Romero ▼ Patri Ojeda
- 82' P. Hmírová · Sandra Castelló 1-4
- 88' ▲ Maria Carvajal ▼ Sandra Castelló
- FT1-4
Đội hình
- 1C. Ashurst 5.7
- 9María Ruiz 5.9
- 3Ana Carol 6.3
- 14LaiaBallesté 5.9
- 2K. Konat 5.9
- 15Patri Ojeda ▼ 79' 6.0
- 18J. Bokiri ▼ 57' 6.0
- 16Sandra Castelló ⇢ ▼ 88' 6.9
- 23Miku Kojima ▼ 46' 6.3
- 8Isina 6.3
- 21J. De Filippo ▼ 58' 7.3
Dự bị 11
- 10S. Hagman ▲ 46' 6.5
- 11P. Hmírová ⚽ ▲ 57' 7.2
- 12Bárbara López ▲ 58' 6.2
- 19Paula Romero ▲ 79' 6.5
- 29Maria Carvajal ▲ 88'
- 20L. Gustafsson
- 13Z. Meršnik
- 6Cienfu
- 4R. Carrasco
- 5Y. Correa
- 17R. Dybdahl
- 13M. Chavas 6.2
- 15H. Raso 7.2
- 4Rocío Gálvez 6.9
- 14Kathellen ▼ 60' 6.9
- 7Olga Carmona ⚽ ▼ 46' 7.7
- 3Teresa Abelleira ⇢ 7.9
- 21Claudia Zornoza ⇢ ▼ 60' 7.7
- 20N. Feller ⚽ ⇢ 8.3
- 27Olaya Rodríguez ▼ 46' 6.6
- 18L. Caicedo 7.2
- 9S. Bruun ⚽2 ▼ 72' 8.9
Dự bị 8
- 23S. Svava ▲ 46' 6.3
- 22Athenea del Castillo ▲ 46' 6.2
- 24F. Olofsson ▲ 60' 6.3
- 50María Valle ▲ 60' 6.7
- 2K. Robles ▲ 72' 6.5
- 8Maite Oroz
- 16C. Møller
- 1Misa
Thống kê
00⚑0
⚑400
28%Kiểm soát bóng72%
9Dứt điểm14
2Trúng đích8
5Chệch đích5
2Sút trong vòng cấm6
7Sút ngoài vòng cấm8
2Bị chặn1
0Phạt góc4
4Việt vị6
7Phạm lỗi8
4Cứu thua1
235Chuyền bóng607
154Chuyền chính xác529
66%Chính xác chuyền87%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 137 - 10 | +127 | 88 | |
| 2 | 30 | 74 - 33 | +41 | 73 | |
| 3 | 30 | 53 - 22 | +31 | 61 | |
| 4 | 30 | 59 - 28 | +31 | 60 | |
| 5 | 30 | 38 - 37 | +1 | 53 | |
| 6 | 30 | 61 - 54 | +7 | 50 | |
| 7 | 30 | 53 - 56 | -3 | 44 | |
| 8 | 30 | 40 - 55 | -15 | 36 | |
| 9 | 30 | 35 - 48 | -13 | 32 | |
| 10 | 30 | 22 - 48 | -26 | 31 | |
| 11 | 30 | 31 - 69 | -38 | 30 | |
| 12 | 30 | 35 - 64 | -29 | 29 | |
| 13 | 30 | 38 - 58 | -20 | 28 | |
| 14 | 30 | 33 - 58 | -25 | 27 | |
| 15 | 30 | 26 - 52 | -26 | 25 | |
| 16 | 30 | 20 - 63 | -43 | 9 |
Champions League Women Champions League Women (Qualification: ) Primera Federacion Women
So sánh
30Trận đấu39
20Ghi được84
63Thủng lưới48
0.67Bàn thắng mỗi trận2.15
1Giữ sạch lưới12
16Trên 2.5 bàn26
12Hiệp hai53