Villarreal W vs SD Eibar W
Tỷ số chung cuộc: Villarreal W 1-1 SD Eibar W tại Primera División Femenina, 10 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Villarreal W thắng 1, hòa 3, SD Eibar W thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División Femenina · Vòng 27
- Sân vận động
- Ciudad Deportiva del Villarreal, Villarreal
- Phong độ
- LDLWL Villarreal W
- WDWWD SD Eibar W
- 17' Ainoa Campo Franco
- 20' Bernadette Amani
- HT0-0
- 53' ▲ Fatou Kanteh ▼ Rocío García
- 73' ▲ Thais Reiss ▼ María Romero
- 73' ▲ A. Leitner ▼ E. Pizarro
- 74' ▲ A. Álvarez ▼ Ane Campos
- 83' ▲ Tere Morató ▼ Lucía Romero
- 86' 0-1 Laura Camino · A. Leitner
- 89' ▲ H. Yonei ▼ Arene Altonaga
- 89' ▲ Zaira Flores ▼ Laura Camino
- 90'+8 Andrea Álvarez
- 90'+4 ▲ N. Matlou ▼ B. Amani
- 90'+7 María Llompart11m 1-1
- FT1-1
Đội hình
- 1Elena de Toro 6.7
- 5Y. Giménez 6.6
- 8Ainoa Campo 7.2
- 3Cristina Cubedo 6.9
- 20Raquel Morcillo 7.9
- 30Lucía Romero ▼ 83' 6.9
- 28María Romero ▼ 73' 7.0
- 18Paola Soldevila 6.3
- 6María Llompart ⚽ 7.7
- 12K. McKenna 7.0
- 17Rocío García ▼ 53' 6.7
Dự bị 9
- 10Fatou Kanteh ▲ 53' 7.0
- 22Thais Reiss ▲ 73' 6.5
- 9Tere Morató ▲ 83' 6.7
- 15F. Lara
- 13Carmen Carbonell
- 29Mar Imbergamo
- 34Marta Muñoz
- 16Queralt Gómez
- 26Querol
- 13María Miralles 7.3
- 5Andrea Sierra 6.6
- 18Elba Vergés 6.3
- 20Jujuba Cardozo 6.3
- 4Carla Andrés 6.6
- 23Eider Arana 6.7
- 7Arene Altonaga ▼ 89' 6.3
- 6B. Amani ▼ 90' 6.5
- 9E. Pizarro ▼ 73' 6.7
- 11Laura Camino ⚽ ▼ 89' 7.0
- 8Ane Campos ▼ 74' 6.5
Dự bị 9
- 21A. Leitner ▲ 73' 6.9
- 15A. Álvarez ▲ 74' 6.7
- 14H. Yonei ▲ 89' 6.2
- 3Zaira Flores ▲ 89' 6.3
- 17N. Matlou ▲ 90'
- 31Garazi Aurrekoetxea
- 2Puyi
- 1Noelia García
- 24E. van Deursen
Thống kê
01⚑3
⚑111
60%Kiểm soát bóng40%
13Dứt điểm4
6Trúng đích2
5Chệch đích2
9Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm0
2Bị chặn0
3Phạt góc1
2Việt vị0
6Phạm lỗi9
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua5
358Chuyền bóng255
236Chuyền chính xác110
66%Chính xác chuyền43%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 137 - 10 | +127 | 88 | |
| 2 | 30 | 74 - 33 | +41 | 73 | |
| 3 | 30 | 53 - 22 | +31 | 61 | |
| 4 | 30 | 59 - 28 | +31 | 60 | |
| 5 | 30 | 38 - 37 | +1 | 53 | |
| 6 | 30 | 61 - 54 | +7 | 50 | |
| 7 | 30 | 53 - 56 | -3 | 44 | |
| 8 | 30 | 40 - 55 | -15 | 36 | |
| 9 | 30 | 35 - 48 | -13 | 32 | |
| 10 | 30 | 22 - 48 | -26 | 31 | |
| 11 | 30 | 31 - 69 | -38 | 30 | |
| 12 | 30 | 35 - 64 | -29 | 29 | |
| 13 | 30 | 38 - 58 | -20 | 28 | |
| 14 | 30 | 33 - 58 | -25 | 27 | |
| 15 | 30 | 26 - 52 | -26 | 25 | |
| 16 | 30 | 20 - 63 | -43 | 9 |
Champions League Women Champions League Women (Qualification: ) Primera Federacion Women
So sánh
30Trận đấu30
26Ghi được22
52Thủng lưới48
0.87Bàn thắng mỗi trận0.73
5Giữ sạch lưới8
14Trên 2.5 bàn12
16Hiệp hai15