SD Eibar W vs Villarreal W
Tỷ số chung cuộc: SD Eibar W 0-0 Villarreal W tại Primera División Femenina, 21 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: SD Eibar W thắng 0, hòa 3, Villarreal W thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División Femenina · Vòng 6
- Sân vận động
- Estadio Municipal de Ipurua, Eibar
- Phong độ
- DWWDL SD Eibar W
- LDLWL Villarreal W
- HT0-0
- 67' Annelie Leitner
- 74' ▲ Nati Cano ▼ Ane Campos
- 74' ▲ Zaira Flores ▼ Arene Altonaga
- 74' ▲ Lucía Gómez ▼ F. Lara
- 81' ▲ Tere Morató ▼ K. McKenna
- 87' ▲ K. Thompson ▼ A. Álvarez
- 88' ▲ Vera Rico ▼ Nerea Pérez
- 90'+4 Elba Vergés Prats
- 90'+2 Paola Soldevila
- FT0-0
Đội hình
- 13María Miralles 6.9
- 18Elba Vergés 6.6
- 20Jujuba Cardozo 7.0
- 17N. Matlou 6.9
- 6B. Amani 7.7
- 21A. Leitner 6.9
- 7Arene Altonaga ▼ 74' 6.9
- 9E. Pizarro 6.3
- 23Eider Arana 7.2
- 15A. Álvarez ▼ 87' 6.9
- 8Ane Campos ▼ 74' 6.7
Dự bị 9
- 30Nati Cano ▲ 74' 6.7
- 3Zaira Flores ▲ 74' 6.7
- 12K. Thompson ▲ 87' 6.6
- 4Carla Andrés
- 27Ane Amutxastegi
- 14H. Yonei
- 1Noelia García
- 19H. Diallo
- 25Amaia Peña
- 1Elena de Toro 6.3
- 14Nerea Pérez ▼ 88' 6.6
- 5Y. Giménez 7.6
- 3Cristina Cubedo 7.2
- 20Raquel Morcillo 7.3
- 11Bicho 6.6
- 18Paola Soldevila 7.2
- 10Fatou Kanteh 6.3
- 15F. Lara ▼ 74' 6.5
- 6María Llompart 7.3
- 12K. McKenna ▼ 81' 6.3
Dự bị 7
- 7Lucía Gómez ▲ 74' 6.7
- 9Tere Morató ▲ 81' 6.7
- 27Vera Rico ▲ 88' 6.3
- 28María Romero
- 13Carmen Carbonell
- 16Queralt Gómez
- 21Virginia Torrecilla
Thống kê
02⚑5
⚑310
44%Kiểm soát bóng56%
9Dứt điểm7
1Trúng đích3
5Chệch đích4
5Sút trong vòng cấm3
4Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn0
5Phạt góc3
6Việt vị1
9Phạm lỗi7
2Thẻ vàng1
3Cứu thua1
285Chuyền bóng373
163Chuyền chính xác244
57%Chính xác chuyền65%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 137 - 10 | +127 | 88 | |
| 2 | 30 | 74 - 33 | +41 | 73 | |
| 3 | 30 | 53 - 22 | +31 | 61 | |
| 4 | 30 | 59 - 28 | +31 | 60 | |
| 5 | 30 | 38 - 37 | +1 | 53 | |
| 6 | 30 | 61 - 54 | +7 | 50 | |
| 7 | 30 | 53 - 56 | -3 | 44 | |
| 8 | 30 | 40 - 55 | -15 | 36 | |
| 9 | 30 | 35 - 48 | -13 | 32 | |
| 10 | 30 | 22 - 48 | -26 | 31 | |
| 11 | 30 | 31 - 69 | -38 | 30 | |
| 12 | 30 | 35 - 64 | -29 | 29 | |
| 13 | 30 | 38 - 58 | -20 | 28 | |
| 14 | 30 | 33 - 58 | -25 | 27 | |
| 15 | 30 | 26 - 52 | -26 | 25 | |
| 16 | 30 | 20 - 63 | -43 | 9 |
Champions League Women Champions League Women (Qualification: ) Primera Federacion Women
So sánh
30Trận đấu30
22Ghi được26
48Thủng lưới52
0.73Bàn thắng mỗi trận0.87
8Giữ sạch lưới5
12Trên 2.5 bàn14
15Hiệp hai16