Villarreal W vs Sevilla F.C. W
Tỷ số chung cuộc: Villarreal W 1-2 Sevilla F.C. W tại Primera División Femenina, 21 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Villarreal W thắng 1, hòa 0, Sevilla F.C. W thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División Femenina · Vòng 24
- Sân vận động
- Ciudad Deportiva del Villarreal, Villarreal
- Phong độ
- LDLWL Villarreal W
- DDWLL Sevilla F.C. W
- 38' Amanda Sampedro
- HT0-0
- 48' K. McKenna · F. Lara 1-0
- 50' 1-1 Inma Gabarro · T. Payne
- 58' ▲ Raquel Morcillo ▼ F. Lara
- 59' ▲ Rosa Otermin ▼ Lucía Rodríguez
- 71' María Llompart
- 73' 1-2 Rosa Otermin11m
- 74' ▲ Tere Morató ▼ María Romero
- 81' ▲ Lucía Romero ▼ Paola Soldevila
- 81' ▲ María Pérez ▼ Gemma Gili
- 81' ▲ Pamela González ▼ Amanda Sampedro
- 89' ▲ Alba Cerrato ▼ Inma Gabarro
- 89' ▲ Arola Aparicio ▼ T. Payne
- 90'+3 Nazaret Martín
- FT1-2
Đội hình
- 13Carmen Carbonell 8.3
- 14Nerea Pérez 6.5
- 8Ainoa Campo 6.2
- 3Cristina Cubedo 7.0
- 15F. Lara ⇢ ▼ 58' 6.9
- 28María Romero ▼ 74' 6.2
- 18Paola Soldevila ▼ 81' 6.5
- 11Bicho 6.3
- 7Lucía Gómez 6.5
- 12K. McKenna ⚽ 6.9
- 6María Llompart 7.2
Dự bị 7
- 20Raquel Morcillo ▲ 58' 6.3
- 9Tere Morató ▲ 74' 6.7
- 30Lucía Romero ▲ 81' 6.6
- 26Querol
- 16Queralt Gómez
- 17Rocío García
- 1Elena de Toro
- 1Esther Sullastres 6.6
- 12Lucía Rodríguez ▼ 59' 6.3
- 5Eva Llamas 7.2
- 14Nazareth Martín 7.2
- 17Débora García 7.3
- 21Gemma Gili ▼ 81' 7.0
- 18K. Cahynová 6.9
- 8Amanda Sampedro ▼ 81' 7.0
- 11T. Payne ⇢ ▼ 89' 7.5
- 19Cristina Martín-Prieto 6.9
- 10Inma Gabarro ⚽ ▼ 89' 7.5
Dự bị 9
- 7Rosa Otermin ⚽ ▲ 59' 7.3
- 16María Pérez ▲ 81' 6.7
- 6Pamela González ▲ 81' 6.7
- 29Alba Cerrato ▲ 89' 7.0
- 20Arola Aparicio ▲ 89' 6.2
- 4Teresa Merida
- 13Yolanda Aguirre
- 3Diana Gomes
- 30Alba López
Thống kê
01⚑2
⚑320
45%Kiểm soát bóng55%
7Dứt điểm15
2Trúng đích9
4Chệch đích3
5Sút trong vòng cấm8
2Sút ngoài vòng cấm7
1Bị chặn3
2Phạt góc3
0Việt vị2
14Phạm lỗi10
1Thẻ vàng2
7Cứu thua1
337Chuyền bóng423
240Chuyền chính xác334
71%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 137 - 10 | +127 | 88 | |
| 2 | 30 | 74 - 33 | +41 | 73 | |
| 3 | 30 | 53 - 22 | +31 | 61 | |
| 4 | 30 | 59 - 28 | +31 | 60 | |
| 5 | 30 | 38 - 37 | +1 | 53 | |
| 6 | 30 | 61 - 54 | +7 | 50 | |
| 7 | 30 | 53 - 56 | -3 | 44 | |
| 8 | 30 | 40 - 55 | -15 | 36 | |
| 9 | 30 | 35 - 48 | -13 | 32 | |
| 10 | 30 | 22 - 48 | -26 | 31 | |
| 11 | 30 | 31 - 69 | -38 | 30 | |
| 12 | 30 | 35 - 64 | -29 | 29 | |
| 13 | 30 | 38 - 58 | -20 | 28 | |
| 14 | 30 | 33 - 58 | -25 | 27 | |
| 15 | 30 | 26 - 52 | -26 | 25 | |
| 16 | 30 | 20 - 63 | -43 | 9 |
Champions League Women Champions League Women (Qualification: ) Primera Federacion Women
So sánh
30Trận đấu30
26Ghi được53
52Thủng lưới56
0.87Bàn thắng mỗi trận1.77
5Giữ sạch lưới5
14Trên 2.5 bàn23
16Hiệp hai36