SD Eibar W vs Sporting Huelva W
Tỷ số chung cuộc: SD Eibar W 1-0 Sporting Huelva W tại Primera División Femenina, 18 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: SD Eibar W thắng 2, hòa 2, Sporting Huelva W thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División Femenina · Vòng 9
- Sân vận động
- Estadio Municipal de Ipurua, Eibar
- Phong độ
- DWWDL SD Eibar W
- LLWLL Sporting Huelva W
- 13' Isina
- HT0-0
- 68' ▲ A. Margraf ▼ Isina
- 68' ▲ M. Kojima ▼ Cienfu
- 70' A. Álvarez · Andrea Sierra 1-0
- 81' ▲ H. Yonei ▼ Arene Altonaga
- 81' ▲ N. Matlou ▼ A. Álvarez
- 86' María Ruiz
- 90' ▲ Zaira Flores ▼ Laura Camino
- FT1-0
Đội hình
- 13María Miralles 6.9
- 18Elba Vergés 7.0
- 20Jujuba Cardozo 7.2
- 23Eider Arana 6.9
- 6B. Amani 7.3
- 5Andrea Sierra ⇢ 7.3
- 7Arene Altonaga ▼ 81' 6.9
- 9E. Pizarro 7.2
- 11Laura Camino ▼ 90' 6.3
- 15A. Álvarez ⚽ ▼ 81' 7.3
- 8Ane Campos 6.9
Dự bị 11
- 14H. Yonei ▲ 81' 6.2
- 17N. Matlou ▲ 81' 6.6
- 3Zaira Flores ▲ 90'
- 27Ane Amutxastegi
- 2Puyi
- 4Carla Andrés
- 1Noelia García
- 30Natividad Cano
- 25Amaia Peña
- 12K. Thompson
- 19H. Diallo
- 13Z. Meršnik 6.3
- 9María Ruiz 6.7
- 3Ana Carol 6.9
- 15Patri Ojeda 6.3
- 4R. Carrasco 6.6
- 16Sandra Castelló 6.7
- 14LaiaBallesté 6.6
- 11P. Hmírová 6.9
- 6Cienfu ▼ 68' 6.7
- 8Isina ▼ 68' 6.9
- 21J. De Filippo 6.9
Dự bị 7
- 7A. Margraf ▲ 68' 6.9
- 23M. Kojima ▲ 68' 6.5
- 19Paula Romero
- 2K. Konat
- 1C. Ashurst
- 5Y. Correa
- 10S. Hagman
Thống kê
00⚑3
⚑320
53%Kiểm soát bóng47%
7Dứt điểm4
3Trúng đích0
3Chệch đích3
1Sút trong vòng cấm2
6Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn1
3Phạt góc3
6Việt vị3
11Phạm lỗi10
0Thẻ vàng2
0Cứu thua2
394Chuyền bóng354
263Chuyền chính xác191
67%Chính xác chuyền54%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 137 - 10 | +127 | 88 | |
| 2 | 30 | 74 - 33 | +41 | 73 | |
| 3 | 30 | 53 - 22 | +31 | 61 | |
| 4 | 30 | 59 - 28 | +31 | 60 | |
| 5 | 30 | 38 - 37 | +1 | 53 | |
| 6 | 30 | 61 - 54 | +7 | 50 | |
| 7 | 30 | 53 - 56 | -3 | 44 | |
| 8 | 30 | 40 - 55 | -15 | 36 | |
| 9 | 30 | 35 - 48 | -13 | 32 | |
| 10 | 30 | 22 - 48 | -26 | 31 | |
| 11 | 30 | 31 - 69 | -38 | 30 | |
| 12 | 30 | 35 - 64 | -29 | 29 | |
| 13 | 30 | 38 - 58 | -20 | 28 | |
| 14 | 30 | 33 - 58 | -25 | 27 | |
| 15 | 30 | 26 - 52 | -26 | 25 | |
| 16 | 30 | 20 - 63 | -43 | 9 |
Champions League Women Champions League Women (Qualification: ) Primera Federacion Women
So sánh
30Trận đấu30
22Ghi được20
48Thủng lưới63
0.73Bàn thắng mỗi trận0.67
8Giữ sạch lưới1
12Trên 2.5 bàn16
15Hiệp hai12