Tacón W vs Sevilla F.C. W
Tỷ số chung cuộc: Tacón W 5-1 Sevilla F.C. W tại Primera División Femenina, 4 tháng 1, 2020.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División Femenina · Vòng 15
- Sân vận động
- Ciudad Deportiva Real Madrid Campo 11, Madrid
- Trọng tài
- Verónica González Sánchez
- Phong độ
- LWDLL Tacón W
- DDWLL Sevilla F.C. W
- 9' 0-1 T. Payne · Raquel Pinel
- 21' Lorena Navarro11m 1-1
- 40' Maite Albarránphản lưới 2-1
- HT2-1
- 52' A. Valles Camisella
- 61' C. Ubogagu · Lorena Navarro 3-1
- 62' ▲ María Bores ▼ Virgy García
- 63' ▲ E. Zdunek ▼ C. Falknor
- 66' ▲ Patricia Carballo ▼ Ariana Arias
- 69' ▲ M. Ortíz ▼ J. Martínez
- 73' ▲ Jenni Morilla ▼ N. Karpova
- 74' ▲ Nagore Calderón ▼ Amparo Delgado
- 77' Thaisa
- 79' ▲ Gema Prieto ▼ A. Kaci
- 85' M. T. Albarran Jimenez
- 87' O. Ohale · Thaisa 4-1
- 89' A. Cometti
- 90'+3 Gema Prieto · Lorena Navarro 5-1
- FT5-1
Đội hình
- 13Ana Vallés
- 4B. Peter
- 21O. Ohale
- 14S. Ortíz
- 6A. Kaci ▼ 79'
- 20Ainoa Campo
- 5Thaisa
- 18C. Ubogagu
- 11J. Martínez ▼ 69'
- 19Lorena Navarro
- 25Ariana Arias ▼ 66'
Dự bị 7
- 12Patricia Carballo ▲ 66'
- 8M. Ortíz ▲ 69'
- 17Gema Prieto ▲ 79'
- 1Yohana Goméz
- 3Daiane
- 16Marina Martín
- 15Esther Martín-Pozuelo
- 13Cata Coll
- 17A. Cometti
- 21Maite Albarrán
- 5I. Echeverri
- 20C. Falknor ▼ 63'
- 10Virgy García ▼ 62'
- 15Amparo Delgado ▼ 74'
- 7Olga Carmona
- 9Raquel Pinel
- 11T. Payne
- 23N. Karpova ▼ 73'
Dự bị 7
- 14María Bores ▲ 62'
- 16E. Zdunek ▲ 63'
- 12Jenni Morilla ▲ 73'
- 6Nagore Calderón ▲ 74'
- 8Y. Aedo
- 1Noelia Ramos
- 18S. Flores
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 21 | 86 - 6 | +80 | 59 | |
| 3 | 21 | 40 - 21 | +19 | 45 | |
| 4 | 21 | 46 - 38 | +8 | 37 | |
| 5 | 21 | 30 - 23 | +7 | 35 | |
| 6 | 21 | 33 - 26 | +7 | 33 | |
| 7 | 21 | 31 - 41 | -10 | 29 | |
| 8 | 21 | 24 - 33 | -9 | 28 | |
| 9 | 21 | 24 - 35 | -11 | 24 | |
| 10 | 21 | 33 - 48 | -15 | 23 | |
| 11 | 21 | 25 - 33 | -8 | 22 | |
| 12 | 21 | 25 - 33 | -8 | 20 | |
| 13 | 21 | 22 - 45 | -23 | 19 | |
| 14 | 21 | 13 - 36 | -23 | 18 | |
| 15 | 21 | 21 - 28 | -7 | 17 | |
| 16 | 21 | 13 - 46 | -33 | 5 |
Champions League Women Xuống hạng
So sánh
21Trận đấu21
33Ghi được25
48Thủng lưới33
1.57Bàn thắng mỗi trận1.19
2Giữ sạch lưới6
15Trên 2.5 bàn11
23Hiệp hai11