Tacón W vs Madrid CFF W
Tỷ số chung cuộc: Tacón W 1-2 Madrid CFF W tại Primera División Femenina, 29 tháng 9, 2019.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División Femenina · Vòng 4
- Sân vận động
- Ciudad Deportiva Real Madrid Campo 11, Madrid
- Trọng tài
- Zulema González
- Phong độ
- LWDLL Tacón W
- WLWWW Madrid CFF W
- 3' 0-1 Sara Tui11m
- 5' 0-2 Bruna Tavares
- 33' Thaisa
- 37' B. Tavares
- HT0-2
- 64' A. Mellado
- 65' ▲ A. Martinez ▼ Bruna Tavares
- 67' ▲ C. Ubogagu ▼ Lorena Navarro
- 70' Daiane
- 75' S. Jakobsson
- 77' C. Ubogagu 1-2
- 80' ▲ Yasmin Mrabet ▼ Silvia Rubio
- 82' ▲ M. Ortíz ▼ K. Asllani
- 84' ▲ Giovana Queiroz ▼ Alba Mellado
- 90' A. Martinez
- 90' Y. Mrabet
- 90'+1 ▲ Laura Fernández ▼ Macarena Portales
- FT1-2
Đội hình
- 1Yohana Goméz
- 4B. Peter
- 21O. Ohale
- 3Daiane
- 15Esther Martín-Pozuelo
- 9K. Asllani ▼ 82'
- 6A. Kaci
- 5Thaisa
- 10S. Jakobsson
- 11J. Martínez
- 19Lorena Navarro ▼ 67'
Dự bị 7
- 18C. Ubogagu ▲ 67'
- 8M. Ortíz ▲ 82'
- 12Patricia Carballo
- 14S. Ortíz
- 20Ainoa Campo
- 23Lucía Suárez
- 22Sara Ezquerro
- 25Raquel Poza
- 16Ale López
- 5Mônica
- 4Marta Turmo
- 17C. Okeke
- 14Silvia Rubio ▼ 80'
- 8Sara Tui
- 12Itziar Pinillos
- 19Bruna Tavares ▼ 65'
- 10Alba Mellado ▼ 84'
- 11Macarena Portales ▼ 90'
Dự bị 7
- 20A. Martinez ▲ 65'
- 42Yasmin Mrabet ▲ 80'
- 29Giovana Queiroz ▲ 84'
- 9Laura Fernández ▲ 90'
- 18M. Delie
- 35Cristina Portomoñe
- 3Ana María
Thống kê
03
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 21 | 86 - 6 | +80 | 59 | |
| 3 | 21 | 40 - 21 | +19 | 45 | |
| 4 | 21 | 46 - 38 | +8 | 37 | |
| 5 | 21 | 30 - 23 | +7 | 35 | |
| 6 | 21 | 33 - 26 | +7 | 33 | |
| 7 | 21 | 31 - 41 | -10 | 29 | |
| 8 | 21 | 24 - 33 | -9 | 28 | |
| 9 | 21 | 24 - 35 | -11 | 24 | |
| 10 | 21 | 33 - 48 | -15 | 23 | |
| 11 | 21 | 25 - 33 | -8 | 22 | |
| 12 | 21 | 25 - 33 | -8 | 20 | |
| 13 | 21 | 22 - 45 | -23 | 19 | |
| 14 | 21 | 13 - 36 | -23 | 18 | |
| 15 | 21 | 21 - 28 | -7 | 17 | |
| 16 | 21 | 13 - 46 | -33 | 5 |
Champions League Women Xuống hạng
So sánh
21Trận đấu21
33Ghi được22
48Thủng lưới45
1.57Bàn thắng mỗi trận1.05
2Giữ sạch lưới1
15Trên 2.5 bàn13
23Hiệp hai12