Real Madrid
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Oviedo

Real Madrid vs Oviedo

Tỷ số chung cuộc: Real Madrid 2-0 Oviedo tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 14 tháng 5, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 36
Sân vận động
Estadio Santiago Bernabéu, Madrid
Phong độ
WWWLW Real Madrid
WDLWD Oviedo
  1. 44' G. Garcia · B. Diaz 1-0
  2. HT1-0
  3. 54' S. Cazorla I. Chaira
  4. 64' D. Carvajal T. Alexander-Arnold
  5. 64' J. Bellingham A. Tchouameni
  6. 69' K. Mbappe G. Garcia
  7. 69' H. Hassan T. Fernandez
  8. 77' C. Palacios B. Diaz
  9. 77' D. Yanez F. Mastantuono
  10. 79' L. Ahijado N. Vidal
  11. 79' P. Agudin N. Fonseca
  12. 80' J. Bellingham · K. Mbappe 2-0
  13. FT2-0

Đội hình

Real Madrid Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Alvaro Arbeloa
  1. 1T. Courtois 7.2
  2. 12T. Alexander-Arnold ▼ 64' 7.2
  3. 17R. Asencio 7.5
  4. 4D. Alaba 7.3
  5. 18A. Carreras 6.7
  6. 30F. Mastantuono ▼ 77' 7.0
  7. 6E. Camavinga 7.9
  8. 14A. Tchouameni ▼ 64' 7.3
  9. 21B. Diaz ▼ 77' 7.3
  10. 16G. Garcia ▼ 69' 8.2
  11. 7Vinicius Junior 7.2

Dự bị 11

  1. 26Fran
  2. 43S. Mestre
  3. 2D. Carvajal ▲ 64' 6.9
  4. 22A. Rudiger
  5. 10K. Mbappe ▲ 69' 6.6
  6. 38C. Palacios ▲ 77' 6.5
  7. 36J. Martinez
  8. 45T. Pitarch
  9. 20F. Garcia
  10. 5J. Bellingham ▲ 64' 7.9
  11. 42D. Yanez ▲ 77' 6.7
Oviedo Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Guillermo Almada Alves Jorge
  1. 13A. Escandell 6.9
  2. 22N. Vidal ▼ 79' 6.7
  3. 2E. Bailly 6.9
  4. 4D. Costas 6.2
  5. 3R. Alhassane 6.2
  6. 23N. Fonseca ▼ 79' 7.0
  7. 11S. Colombatto 6.0
  8. 5A. Reina 6.7
  9. 7I. Chaira ▼ 54' 6.5
  10. 9F. Vinas 6.7
  11. 15T. Fernandez ▼ 69' 6.6

Dự bị 10

  1. 1H. Moldovan
  2. 8S. Cazorla ▲ 54' 6.7
  3. 12D. Calvo
  4. 24L. Ahijado ▲ 79' 6.2
  5. 21L. Ilic
  6. 16D. Carmo
  7. 10H. Hassan ▲ 69' 7.0
  8. 17T. Borbas
  9. 19A. Fores
  10. 27P. Agudin ▲ 79' 6.2

Thống kê

004
500
65%Kiểm soát bóng35%
19Dứt điểm9
7Trúng đích1
7Chệch đích5
11Sút trong vòng cấm7
8Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn3
4Phạt góc5
2Việt vị1
7Phạm lỗi14
1Cứu thua5
-0.11Bàn thắng ngăn chặn-0.11
616Chuyền bóng326
571Chuyền chính xác277
93%Chính xác chuyền85%
1.36Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.04

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.C. Barcelona
38 95 - 36 +59 94
2
Real Madrid
38 77 - 35 +42 86
3
Villarreal
38 72 - 46 +26 72
4
Atlético Madrid
38 62 - 44 +18 69
5
Real Betis
38 59 - 48 +11 60
6
RC Celta de Vigo
38 53 - 48 +5 54
7
Getafe CF
38 32 - 38 -6 51
8
Rayo Vallecano
38 41 - 44 -3 50
9
Valencia
38 46 - 55 -9 49
10
Real Sociedad
38 59 - 61 -2 46
11
R.C.D. Espanyol de Barcelona
38 43 - 55 -12 46
12
Athletic Bilbao
38 43 - 58 -15 45
13
Sevilla F.C.
38 46 - 60 -14 43
14
Deportivo Alavés
38 44 - 56 -12 43
15
Elche CF
38 49 - 57 -8 43
16
Levante UD
38 47 - 61 -14 42
17
CA Osasuna
38 44 - 50 -6 42
18
R.C.D. Mallorca
38 47 - 57 -10 42
19
Girona FC
38 39 - 55 -16 41
20
Oviedo
38 26 - 60 -34 29
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) LaLiga2

So sánh

55Trận đấu42
118Ghi được29
59Thủng lưới63
2.15Bàn thắng mỗi trận0.69
19Giữ sạch lưới12
35Trên 2.5 bàn16
63Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu